Búa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dụng cụ để đập, đóng, nện, gồm một khối nặng thường bằng sắt, tra thẳng góc vào cán; dụng cụ thủ công hoặc máy chuyên dùng vào việc làm đổi hình dạng hoặc chuyển vị trí của vật khác bằng cách đập, nói chung.
Ví dụ:
Anh lấy búa đóng lại tấm ván bị bung.
2.
danh từ
Dụng cụ thường để bổ củi, gồm một khối sắt thép có lưỡi sắc tra thẳng góc vào cán.
Ví dụ:
Anh cầm búa bổ mấy khúc củi khô cho bếp lò.
Nghĩa 1: Dụng cụ để đập, đóng, nện, gồm một khối nặng thường bằng sắt, tra thẳng góc vào cán; dụng cụ thủ công hoặc máy chuyên dùng vào việc làm đổi hình dạng hoặc chuyển vị trí của vật khác bằng cách đập, nói chung.
1
Học sinh tiểu học
- Bố dùng búa để đóng đinh treo tranh.
- Thầy dặn con cầm búa chắc tay kẻo rơi vào chân.
- Bạn Tí gõ nhẹ búa vào nắp hộp để mở ra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chú thợ rèn nâng búa, nện đều lên thỏi sắt đỏ cho ra hình lưỡi dao.
- Cậu dùng búa cao su gõ viền nắp máy cho khít mà không làm móp.
- Tiếng búa dồn dập vang trong xưởng, những tấm kim loại từ từ đổi dáng.
3
Người trưởng thành
- Anh lấy búa đóng lại tấm ván bị bung.
- Có lúc, ta cần một nhát búa dứt khoát để tháo nút những việc trì trệ bấy lâu.
- Tiếng búa đều tay của người thợ làm tôi nhớ mùi sắt nóng và mồ hôi xưởng cũ.
- Giữa công trường, mỗi nhát búa như đóng thêm một nhịp tin vào công việc ngày mai.
Nghĩa 2: Dụng cụ thường để bổ củi, gồm một khối sắt thép có lưỡi sắc tra thẳng góc vào cán.
1
Học sinh tiểu học
- Ông lấy búa bổ củi nhóm bếp.
- Mẹ nhắc con đứng xa khi bố đang vung búa.
- Khúc gỗ tách ra khi lưỡi búa bổ xuống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước sân, bác thợ đều tay hạ búa, củi nứt theo thớ gỗ.
- Cậu kê khúc gỗ cho vững rồi mới dằn búa, mảnh gỗ văng ra hai phía.
- Mỗi lần búa chạm, vệt sáng lóe trên lưỡi thép như một đường chớp nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Anh cầm búa bổ mấy khúc củi khô cho bếp lò.
- Giữa chiều lạnh, tiếng búa bổ củi nghe giòn như tách vỏ mùa đông.
- Cán búa cũ nhưng lưỡi còn bén, chỉ cần ngắm đúng thớ là gỗ tự rẽ đôi.
- Người già nói, bổ củi cũng như xử việc: chậm rãi nhìn thớ, rồi hẵng hạ búa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dụng cụ để đập, đóng, nện, gồm một khối nặng thường bằng sắt, tra thẳng góc vào cán; dụng cụ thủ công hoặc máy chuyên dùng vào việc làm đổi hình dạng hoặc chuyển vị trí của vật khác bằng cách đập, nói chung.
Nghĩa 2: Dụng cụ thường để bổ củi, gồm một khối sắt thép có lưỡi sắc tra thẳng góc vào cán.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| búa | Trung tính, dùng để chỉ dụng cụ có lưỡi sắc dùng để bổ, chặt. Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ: Anh cầm búa bổ mấy khúc củi khô cho bếp lò. |
| rìu | Trung tính, dùng để chỉ dụng cụ có lưỡi sắc, cán dài, dùng để chặt, bổ. Ví dụ: Người tiều phu dùng rìu bổ củi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về công việc sửa chữa, xây dựng hoặc làm vườn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng hoặc bài viết về công cụ lao động.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả công việc lao động hoặc làm nổi bật sức mạnh, sự quyết đoán.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành cơ khí, xây dựng, và các ngành liên quan đến công cụ lao động.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật và thực dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ loại công cụ cụ thể trong công việc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mềm mại, tinh tế.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ loại búa cụ thể (ví dụ: búa tạ, búa cao su).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ công cụ khác nếu không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "rìu" ở chỗ búa thường không có lưỡi sắc để chặt.
- Cần chú ý đến loại búa cụ thể khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái búa", "một chiếc búa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, cái, chiếc) và tính từ chỉ đặc điểm (nặng, sắc).





