Khoan

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dụng cụ để tạo lỗ bằng cách xoáy sâu dần.
Ví dụ: Anh mượn tôi cái khoan một lát nhé.
2.
động từ
Dùng khoan xoáy sâu vào tạo thành lỗ.
Ví dụ: Tôi sẽ khoan vào bức tường gạch này.
3.
động từ
(dùng trong lời khuyên ngăn). Thong thả đừng vội, đừng thực hiện ngay việc định làm.
Ví dụ: Khoan đã, ta bàn kỹ rồi hãy ký.
4.
tính từ
(thường dùng đi đôi với nhặt). Có nhịp độ âm thanh không dồn dập.
Ví dụ: Nhịp đàn khoan nhặt, không hối hả.
Nghĩa 1: Dụng cụ để tạo lỗ bằng cách xoáy sâu dần.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố lấy cái khoan để treo bức tranh lên tường.
  • Chú thợ dùng khoan khoan lỗ trên gỗ.
  • Trong hộp đồ nghề có một chiếc khoan nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người thợ kiểm tra mũi khoan trước khi khoan vào tấm kim loại.
  • Cái khoan chạy êm, chỉ nghe tiếng rì rì đều đều.
  • Cô giáo công nghệ đem theo một chiếc khoan để minh họa bài thực hành.
3
Người trưởng thành
  • Anh mượn tôi cái khoan một lát nhé.
  • Loại khoan không dây tiện khi làm việc trên cao, không vướng dây điện.
  • Chiếc khoan cũ vẫn chạy tốt sau khi thay mũi phù hợp.
  • Trong tiếng rít của mũi khoan, công trình dần hiện hình qua từng lỗ bắt vít.
Nghĩa 2: Dùng khoan xoáy sâu vào tạo thành lỗ.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú thợ khoan lỗ để bắt đinh vít.
  • Bố khoan vào tường để gắn giá sách.
  • Cô khoan nhẹ trên miếng gỗ để luồn dây.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ấy định vị rồi khoan chính xác vào tâm tấm mica.
  • Thợ sửa khóa khoan nhẹ quanh ổ để không làm hỏng cửa.
  • Khi khoan, nhớ đeo kính bảo hộ để tránh bụi bắn vào mắt.
3
Người trưởng thành
  • Tôi sẽ khoan vào bức tường gạch này.
  • Đừng khoan quá sâu kẻo chạm vào đường điện ẩn sau lớp vữa.
  • Họ khoan từng lỗ nhỏ, để bắt ray một cách thẳng hàng.
  • Tiếng mũi khoan ăn vật liệu nghe khô khốc, nhưng mỗi vòng xoáy đều có chủ đích.
Nghĩa 3: (dùng trong lời khuyên ngăn). Thong thả đừng vội, đừng thực hiện ngay việc định làm.
1
Học sinh tiểu học
  • Khoan đã, con đừng chạy qua đường vội.
  • Khoan, để cô giải thích rồi hãy làm.
  • Khoan nhé, bạn xếp hàng từ từ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khoan hẵng gửi tin đó, kiểm tra lại cho chắc.
  • Khoan đã, chuyện này cần nghe thêm ý kiến của lớp.
  • Khoan vội trách bạn, thử đặt mình vào hoàn cảnh của bạn ấy.
3
Người trưởng thành
  • Khoan đã, ta bàn kỹ rồi hãy ký.
  • Khoan nóng giận, lời nói phóng ra khó thu lại.
  • Khoan quyết định vội, một đêm ngủ yên sẽ sáng hơn.
  • Khoan hành động theo cảm tính, hãy nhìn số liệu và hệ quả dài hạn.
Nghĩa 4: (thường dùng đi đôi với nhặt). Có nhịp độ âm thanh không dồn dập.
1
Học sinh tiểu học
  • Tiếng trống khoan nhặt vang đều sân trường.
  • Mưa rơi khoan nhặt trên mái tôn.
  • Nhịp bước khoan nhặt trong buổi tập duyệt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng trống chèo khoan nhặt, lúc ngân, lúc dứt, nghe rất thấm.
  • Nhạc nền vang lên khoan nhặt, kéo cảm xúc chậm lại.
  • Tiếng mưa khoan nhặt ngoài hiên gợi nhớ mùa cũ.
3
Người trưởng thành
  • Nhịp đàn khoan nhặt, không hối hả.
  • Trong đêm vắng, tiếng côn trùng khoan nhặt như lời thì thầm của đồng ruộng.
  • Tiếng nhị khoan nhặt kéo người nghe vào một dòng hồi tưởng chậm rãi.
  • Tiếng bước chân khoan nhặt trên hành lang bệnh viện, mỗi tiếng như một nhịp thở dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dụng cụ để tạo lỗ bằng cách xoáy sâu dần.
Nghĩa 2: Dùng khoan xoáy sâu vào tạo thành lỗ.
Nghĩa 3: (dùng trong lời khuyên ngăn). Thong thả đừng vội, đừng thực hiện ngay việc định làm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khoan Khuyên nhủ, ra lệnh nhẹ nhàng, mang tính tạm dừng, trì hoãn. Ví dụ: Khoan đã, ta bàn kỹ rồi hãy ký.
đợi Trung tính, yêu cầu tạm dừng hoặc chờ đợi. Ví dụ: Khoan đã, đừng vội vàng như thế.
chờ Trung tính, yêu cầu tạm dừng hoặc chờ đợi. Ví dụ: Khoan một chút, tôi sẽ giải thích.
tiếp tục Trung tính, diễn tả hành động không ngừng lại hoặc được nối lại. Ví dụ: Sau khi suy nghĩ, anh ấy quyết định tiếp tục công việc.
Nghĩa 4: (thường dùng đi đôi với nhặt). Có nhịp độ âm thanh không dồn dập.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khoan Diễn tả nhịp độ âm thanh, mang tính mô tả, trung tính, thường dùng trong văn chương hoặc miêu tả âm nhạc. Ví dụ: Nhịp đàn khoan nhặt, không hối hả.
thong thả Trung tính, diễn tả nhịp độ chậm rãi, không vội vã, thường mang sắc thái nhẹ nhàng. Ví dụ: Tiếng đàn thong thả vang lên trong đêm vắng.
chậm rãi Trung tính, diễn tả nhịp độ chậm, đều đặn, có kiểm soát. Ví dụ: Cô ấy nói chuyện chậm rãi, từ tốn.
nhặt Trung tính, diễn tả nhịp độ nhanh, dồn dập, thường dùng với âm thanh. Ví dụ: Tiếng trống nhặt thúc giục quân sĩ ra trận.
dồn dập Trung tính, diễn tả nhịp độ nhanh, liên tục, không ngớt. Ví dụ: Tiếng mưa rơi dồn dập trên mái tôn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khuyên ai đó nên thong thả, không vội vàng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi mô tả công cụ hoặc hành động khoan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo nhịp điệu nhẹ nhàng, thong thả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến khi nói về công cụ và kỹ thuật khoan.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, thong thả khi dùng với nghĩa khuyên ngăn.
  • Trang trọng và kỹ thuật khi nói về công cụ hoặc hành động khoan.
  • Thường thuộc khẩu ngữ khi dùng để khuyên ngăn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khuyên ai đó không nên vội vàng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khẩn trương hoặc quyết đoán.
  • Trong kỹ thuật, "khoan" có thể có nhiều biến thể như "khoan tay", "khoan điện".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "khoan" trong nghĩa tạo lỗ và nghĩa khuyên ngăn.
  • Khác biệt với từ "nhặt" khi nói về nhịp độ âm thanh.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp với ý định truyền đạt.
1
Chức năng ngữ pháp
"Khoan" có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ; khi là động từ, nó thường làm vị ngữ; khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Khoan" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "khoan" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ hoặc sau động từ "là".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Khoan" có thể kết hợp với danh từ (khoan máy), phó từ (khoan từ từ), và lượng từ (một cái khoan).