Vội

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Làm việc gì) cảm thấy có sự thúc bách về thời gian, phải làm hết sức nhanh cho kịp.
Ví dụ: Tôi vội rời nhà cho kịp cuộc hẹn.
2.
tính từ
(Làm việc gì) sớm hơn bình thường vì không muốn chờ hoặc sợ để chậm (cho nên thường không cần thiết hoặc không tốt).
Nghĩa 1: (Làm việc gì) cảm thấy có sự thúc bách về thời gian, phải làm hết sức nhanh cho kịp.
1
Học sinh tiểu học
  • Con vội chạy đến lớp vì sắp trống vào học.
  • Em vội ăn sáng để kịp chuyến xe buýt.
  • Bé vội mặc áo mưa khi thấy trời đổ mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó vội ghi lại đáp án trước khi hết giờ kiểm tra.
  • Mẹ vội thu quần áo ngoài sân khi mây đen kéo đến.
  • Lan vội nhắn tin xin lỗi vì sợ bạn đợi lâu.
3
Người trưởng thành
  • Tôi vội rời nhà cho kịp cuộc hẹn.
  • Anh vội lật lịch làm việc, cố nhét thêm một khoảng trống cho cuộc gặp bất ngờ.
  • Cô vội chọn vài dòng ngắn gọn, gửi đi trước khi cảm xúc kịp nguội.
  • Họ vội bước qua ngã tư, nghe tiếng đèn đỏ đếm ngược như thúc vào gót chân.
Nghĩa 2: (Làm việc gì) sớm hơn bình thường vì không muốn chờ hoặc sợ để chậm (cho nên thường không cần thiết hoặc không tốt).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Làm việc gì) cảm thấy có sự thúc bách về thời gian, phải làm hết sức nhanh cho kịp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vội Diễn tả sự khẩn trương, gấp gáp do áp lực thời gian, mang tính trung tính đến hơi tiêu cực nếu dẫn đến sai sót. Ví dụ: Tôi vội rời nhà cho kịp cuộc hẹn.
gấp Trung tính, diễn tả sự cần kíp, khẩn cấp. Ví dụ: Anh ấy đi gấp vì có việc quan trọng.
khẩn trương Trang trọng, diễn tả sự nhanh chóng, tích cực trong hành động. Ví dụ: Toàn đội đang khẩn trương hoàn thành dự án.
thong thả Trung tính, diễn tả sự chậm rãi, không gấp gáp, thoải mái về thời gian. Ví dụ: Cô ấy đi dạo thong thả trong công viên.
Nghĩa 2: (Làm việc gì) sớm hơn bình thường vì không muốn chờ hoặc sợ để chậm (cho nên thường không cần thiết hoặc không tốt).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
cẩn thận kỹ lưỡng
Từ Cách sử dụng
vội Diễn tả sự hấp tấp, thiếu suy nghĩ, thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không cần thiết hoặc không tốt. Ví dụ:
hấp tấp Tiêu cực, diễn tả sự vội vàng, thiếu suy nghĩ, thường dẫn đến sai sót. Ví dụ: Đừng hấp tấp đưa ra quyết định.
vội vàng Trung tính đến tiêu cực, diễn tả sự nhanh chóng nhưng có thể thiếu cân nhắc. Ví dụ: Anh ấy vội vàng kết luận mà chưa tìm hiểu kỹ.
cẩn thận Tích cực, diễn tả sự kỹ lưỡng, chu đáo, tránh sai sót. Ví dụ: Hãy cẩn thận khi làm việc này.
kỹ lưỡng Tích cực, diễn tả sự tỉ mỉ, chu đáo trong từng chi tiết. Ví dụ: Cô ấy chuẩn bị bài thuyết trình rất kỹ lưỡng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác gấp gáp, cần làm nhanh một việc gì đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính cá nhân hoặc miêu tả tình huống cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác căng thẳng, gấp gáp trong tình huống hoặc tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác gấp gáp, khẩn trương.
  • Thường mang sắc thái khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thích hợp trong các tình huống đời thường hoặc miêu tả cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự cần thiết phải làm nhanh một việc gì đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động để nhấn mạnh sự gấp gáp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "gấp" hoặc "khẩn trương"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Tránh lạm dụng trong văn viết để giữ tính trang trọng.
  • Chú ý không dùng "vội" khi không có yếu tố thời gian thúc bách thực sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để chỉ trạng thái hoặc tính chất của hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "quá" để tăng cường mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ chính trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất vội", "vội vàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, quá), động từ (đi, làm), và danh từ chỉ thời gian (giờ, phút).