Cẩn thận

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thận trọng trong hành động hoặc lời nói của mình, tránh sơ suất, để khỏi xảy ra điều bất lợi hoặc không hay.
Ví dụ: Anh kiểm tra cửa sổ cẩn thận trước khi ra khỏi nhà.
Nghĩa: Thận trọng trong hành động hoặc lời nói của mình, tránh sơ suất, để khỏi xảy ra điều bất lợi hoặc không hay.
1
Học sinh tiểu học
  • Con nhớ cẩn thận khi băng qua đường.
  • Mẹ dặn em cầm kéo phải cẩn thận kẻo đứt tay.
  • Bạn đặt cặp lên giá cho cẩn thận, kẻo rơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu đi xe đạp nhớ cẩn thận ở đoạn đường trơn, đừng phanh gấp.
  • Trước khi nộp bài, mình đọc lại cho cẩn thận để tránh sai sót.
  • Đi dã ngoại, tụi mình chuẩn bị cẩn thận nên trời mưa cũng không lo.
3
Người trưởng thành
  • Anh kiểm tra cửa sổ cẩn thận trước khi ra khỏi nhà.
  • Trong công việc, sự cẩn thận cứu mình khỏi những lỗi nhỏ nhưng tốn giá.
  • Cô ấy nói chậm và cẩn thận, như thể cân từng chữ để không gây hiểu lầm.
  • Tôi học cách cẩn thận với cảm xúc của người khác, vì một câu lỡ lời cũng có thể làm đau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thận trọng trong hành động hoặc lời nói của mình, tránh sơ suất, để khỏi xảy ra điều bất lợi hoặc không hay.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cẩn thận Chỉ sự chủ động, có ý thức trong việc phòng tránh rủi ro, sai sót. Mang sắc thái tích cực, khuyến khích. Ví dụ: Anh kiểm tra cửa sổ cẩn thận trước khi ra khỏi nhà.
thận trọng Trung tính, trang trọng hơn một chút, nhấn mạnh sự cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động. Ví dụ: Anh ấy luôn thận trọng trong mọi quyết định quan trọng.
cẩn trọng Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh sự suy xét kỹ càng, đề phòng rủi ro. Ví dụ: Chúng ta cần cẩn trọng hơn trong việc đưa ra nhận định.
bất cẩn Tiêu cực, chỉ sự thiếu chú ý, thiếu trách nhiệm dẫn đến sai sót. Ví dụ: Vì bất cẩn, anh ấy đã làm đổ cốc nước.
ẩu Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ sự làm việc qua loa, không kỹ lưỡng, dễ gây sai sót. Ví dụ: Đừng làm việc ẩu như vậy, sẽ hỏng hết.
khinh suất Tiêu cực, trang trọng hơn 'bất cẩn', chỉ sự coi thường hậu quả, hành động thiếu suy nghĩ. Ví dụ: Anh ta đã khinh suất khi đưa ra quyết định đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhắc nhở hoặc khuyên bảo ai đó chú ý, tránh sai sót.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ sự tỉ mỉ, chính xác trong công việc hoặc nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống cần sự chú ý.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong hướng dẫn, quy trình để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc, trách nhiệm và chú ý đến chi tiết.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả ngữ cảnh khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự chú ý và tránh sai sót.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự thoải mái, tự nhiên.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tăng cường ý nghĩa, như "rất cẩn thận".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cẩn trọng", nhưng "cẩn thận" thường dùng rộng rãi hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt được mức độ cần thiết của sự cẩn thận trong từng tình huống.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cẩn thận", "cẩn thận hơn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ (rất, khá, hơi) và danh từ (người, công việc).