Cẩn mật
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Cẩn thận, nghiêm ngặt, không để có sơ hở.
Ví dụ:
Họp nội bộ được tổ chức cẩn mật.
Nghĩa: Cẩn thận, nghiêm ngặt, không để có sơ hở.
1
Học sinh tiểu học
- Bác bảo vệ canh gác cẩn mật cả đêm.
- Cô giáo cất bài kiểm tra rất cẩn mật.
- Bố đóng nắp hộp thuốc cẩn mật để em không mở nhầm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm trực nhật giữ chìa khóa phòng thí nghiệm một cách cẩn mật.
- Thông tin đề thi được nhà trường bảo quản cẩn mật trước ngày kiểm tra.
- Cậu ấy lên kế hoạch bất ngờ cho bạn, giữ bí mật cẩn mật đến phút chót.
3
Người trưởng thành
- Họp nội bộ được tổ chức cẩn mật.
- Cơ quan triển khai dự án trong chế độ cẩn mật để tránh rò rỉ dữ liệu.
- Anh ta xây dựng mạng lưới liên lạc cẩn mật, hạn chế mọi dấu vết không cần thiết.
- Giữa cơn biến động, người chỉ huy chọn cách di chuyển cẩn mật, nói ít mà làm nhiều.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cẩn thận, nghiêm ngặt, không để có sơ hở.
Từ đồng nghĩa:
kỹ lưỡng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cẩn mật | Trang trọng, nhấn mạnh sự kỹ lưỡng, chặt chẽ, không sơ hở, thường dùng trong các ngữ cảnh cần độ chính xác cao, an toàn hoặc bảo mật. Ví dụ: Họp nội bộ được tổ chức cẩn mật. |
| kỹ lưỡng | Trung tính đến trang trọng, nhấn mạnh sự tỉ mỉ, chu đáo đến từng chi tiết. Ví dụ: Anh ấy chuẩn bị hồ sơ rất kỹ lưỡng. |
| cẩu thả | Tiêu cực, chỉ sự thiếu cẩn thận, làm việc qua loa, không chu đáo. Ví dụ: Thái độ làm việc cẩu thả dễ dẫn đến sai sót. |
| bất cẩn | Tiêu cực, chỉ sự thiếu thận trọng, dễ gây ra sai sót hoặc tai nạn. Ví dụ: Do bất cẩn, anh ấy đã làm đổ cốc nước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự bảo mật, an toàn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong an ninh, quân sự, và các lĩnh vực yêu cầu bảo mật cao.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc, trang trọng.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự bảo mật và an toàn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động bảo vệ, giám sát.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cẩn thận" nhưng "cẩn mật" nhấn mạnh hơn về sự bảo mật.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cẩn mật", "hết sức cẩn mật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức"; có thể đi kèm với danh từ hoặc động từ để bổ nghĩa.





