Nghiêm ngặt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có yêu cầu chặt chẽ, gắt gao đối với những quy định đã đề ra.
Ví dụ:
Đơn vị này kiểm soát dữ liệu khách hàng rất nghiêm ngặt.
Nghĩa: Có yêu cầu chặt chẽ, gắt gao đối với những quy định đã đề ra.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo giữ nề nếp lớp rất nghiêm ngặt: vào lớp phải xếp hàng ngay ngắn.
- Bố mẹ đặt quy tắc dùng điện thoại nghiêm ngặt, chỉ được dùng sau khi làm bài xong.
- Thư viện có giờ mở cửa nghiêm ngặt, ai cũng phải trả sách đúng hạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà trường kiểm tra đồng phục nghiêm ngặt để giữ kỷ luật chung.
- Huấn luyện viên áp dụng thực đơn nghiêm ngặt, ai cũng phải theo đúng khẩu phần.
- Phòng thí nghiệm có quy trình vào cửa nghiêm ngặt, đeo kính và áo bảo hộ là bắt buộc.
3
Người trưởng thành
- Đơn vị này kiểm soát dữ liệu khách hàng rất nghiêm ngặt.
- Trong đợt tuyển dụng, họ đặt ra tiêu chí nghiêm ngặt để tránh tuyển sai người.
- Quy định an toàn bay ngày càng nghiêm ngặt, chỉ một sai sót nhỏ cũng bị dừng chuyến.
- Giãn cách được thực hiện nghiêm ngặt, phố xá bỗng trở nên vắng lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có yêu cầu chặt chẽ, gắt gao đối với những quy định đã đề ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghiêm ngặt | Mức độ mạnh; trang trọng–trung tính; sắc thái chuẩn mực, không cảm xúc Ví dụ: Đơn vị này kiểm soát dữ liệu khách hàng rất nghiêm ngặt. |
| khắt khe | mạnh; hơi khắc nghiệt; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Quy định tuyển dụng năm nay rất khắt khe. |
| nghiêm khắc | mạnh; trang trọng–trung tính; nhấn vào sự răn đe Ví dụ: Nhà trường áp dụng quy định nghiêm khắc về thi cử. |
| chặt chẽ | trung tính; nhấn tính chặt vững, ít cảm xúc Ví dụ: Cơ chế kiểm soát được thiết kế chặt chẽ. |
| gắt gao | mạnh; sắc thái căng thẳng; thường dùng trong báo chí Ví dụ: Việc kiểm tra an ninh được tiến hành gắt gao. |
| lỏng lẻo | trung tính; mức độ yếu; hàm ý thiếu kiểm soát Ví dụ: Quản lý lỏng lẻo dẫn đến thất thoát. |
| dễ dãi | trung tính–khẩu ngữ; mức độ yếu; bao dung quá mức Ví dụ: Quy định điểm danh quá dễ dãi. |
| khoan dung | trang trọng; mức độ nhẹ; nhấn tha thứ hơn là ràng buộc Ví dụ: Chính sách khoan dung với lỗi vi phạm nhỏ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các quy định, luật lệ cần tuân thủ chặt chẽ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi mô tả các quy định, tiêu chuẩn hoặc quy trình cần tuân thủ nghiêm túc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc quy trình cần tuân thủ chính xác.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc, không khoan nhượng.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tình huống chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự cần thiết của việc tuân thủ quy định.
- Tránh dùng trong các tình huống thân mật hoặc không chính thức.
- Thường đi kèm với các từ chỉ quy định, tiêu chuẩn hoặc quy trình.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nghiêm khắc"; "nghiêm ngặt" nhấn mạnh vào quy định, còn "nghiêm khắc" nhấn mạnh vào thái độ.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nghiêm ngặt", "không quá nghiêm ngặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi" và danh từ chỉ quy định, luật lệ.





