Chày
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dụng cụ dùng để giã, thường bằng một đoạn gỗ hoặc một thỏi chất rắn và nặng.
Ví dụ:
Cô ấy cầm chày giã nát củ gừng.
2.
danh từ
(ít dùng). Dùi để đánh chuông.
Nghĩa 1: Dụng cụ dùng để giã, thường bằng một đoạn gỗ hoặc một thỏi chất rắn và nặng.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ dùng chày giã tỏi thơm cả bếp.
- Em cầm chày giã nhuyễn hạt tiêu.
- Bà ngoại đặt chày vào cối rồi giã gạo nếp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng chày giã bánh dày vang đều trong sân.
- Bạn Minh thử nâng chiếc chày gỗ, thấy nặng tay mà thích.
- Mỗi nhát chày dứt khoát làm hạt đậu vỡ ra, thơm mùi rang.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy cầm chày giã nát củ gừng.
- Tiếng chày nhịp nhàng khiến buổi chiều bếp núc ấm hơn.
- Chiếc chày mòn đầu, dấu vết của bao mùa làm bánh.
- Giữa căn bếp nhỏ, chày và cối như đôi bạn cũ, hiểu nhịp tay người.
Nghĩa 2: (ít dùng). Dùi để đánh chuông.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dụng cụ dùng để giã, thường bằng một đoạn gỗ hoặc một thỏi chất rắn và nặng.
Nghĩa 2: (ít dùng). Dùi để đánh chuông.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chày | Chỉ dụng cụ đánh chuông, ít dùng, trung tính. Ví dụ: |
| dùi | Trung tính, chỉ vật dùng để gõ, đánh. Ví dụ: Tiếng chuông ngân vang khi dùi gõ vào. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về công việc nấu nướng, giã gia vị hoặc thực phẩm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc văn hóa truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả sinh hoạt đời thường hoặc văn hóa dân gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả công việc giã thực phẩm hoặc trong ngữ cảnh liên quan đến ẩm thực truyền thống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến giã hoặc nấu nướng.
- Ít biến thể, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dùi" trong ngữ cảnh đánh chuông, cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
- Không nên dùng "chày" để chỉ các dụng cụ giã hiện đại không có hình dạng tương tự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái chày", "một chiếc chày".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ kích thước, chất liệu ("chày gỗ", "chày lớn") và động từ chỉ hành động ("dùng chày", "giã bằng chày").





