Chuỳ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vũ khí cổ bằng gỗ hay kim loại, đầu tròn và to, có cán cầm để đánh.
Ví dụ:
Nhà sưu tầm trưng bày một chiếc chuỳ đồng nguyên vẹn.
2.
danh từ
(khẩu ngữ). Đòn nặng, vố.
Nghĩa 1: Vũ khí cổ bằng gỗ hay kim loại, đầu tròn và to, có cán cầm để đánh.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện, vị tướng cầm cây chuỳ nặng để xông ra trận.
- Thầy bảo tàng cho chúng em xem một cây chuỳ bằng sắt cổ.
- Cậu bé vẽ chiến binh với chiếc chuỳ tròn trên tay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn hiện vật, mình tưởng tượng tiếng chuỳ nện vang giữa chiến trường xưa.
- Trong vở diễn, nhân vật anh hùng xoay cây chuỳ một vòng rồi chặn đòn.
- Sách miêu tả cán chuỳ dài, đầu chuỳ bóng lên vì năm tháng.
3
Người trưởng thành
- Nhà sưu tầm trưng bày một chiếc chuỳ đồng nguyên vẹn.
- Khi chạm tay vào cán chuỳ lạnh, tôi hình dung sức nặng của những thời đại va vào nhau.
- Ánh đèn rọi lên đầu chuỳ tròn, lấp lóa như một mặt trăng cô độc trên giá kính.
- Trong ký ức dân gian, cây chuỳ không chỉ là vũ khí mà còn là biểu tượng của uy lực thô mộc.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Đòn nặng, vố.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vũ khí cổ bằng gỗ hay kim loại, đầu tròn và to, có cán cầm để đánh.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Đòn nặng, vố.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chuỳ | Khẩu ngữ, diễn tả một cú đánh mạnh hoặc một sự việc gây thiệt hại lớn, mang sắc thái tiêu cực. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp.) Ví dụ: |
| đòn | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ cú đánh mạnh. Ví dụ: Anh ta phải chịu một đòn nặng từ đối thủ. |
| vố | Khẩu ngữ, chỉ cú đánh hoặc sự việc gây thiệt hại, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Thua lỗ nặng khiến anh ta ăn một vố đau. |
| cú | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ một hành động đánh hoặc tác động mạnh. Ví dụ: Một cú đấm trời giáng khiến đối thủ choáng váng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một đòn nặng hoặc vố trong các cuộc trò chuyện thân mật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử hoặc miêu tả cảnh chiến đấu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không được sử dụng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mạnh mẽ, có thể gợi cảm giác bạo lực hoặc sức mạnh.
- Thuộc khẩu ngữ khi dùng với nghĩa "đòn nặng, vố".
- Trong văn chương, có thể mang tính trang trọng khi miêu tả vũ khí cổ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các ngữ cảnh miêu tả lịch sử hoặc khi muốn nhấn mạnh sức mạnh của một đòn.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Biến thể "đòn chuỳ" có thể được dùng để nhấn mạnh hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vũ khí khác như "búa" hay "gậy".
- Khi dùng với nghĩa "đòn nặng, vố", cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cái chuỳ", "chiếc chuỳ lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nặng), lượng từ (một, chiếc), và động từ (cầm, đánh).





