Cú
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chim ăn thịt, kiếm mồi ban đêm, có mắt lớn ở phía trước đầu.
Ví dụ:
Đêm vắng, một con cú lặng lẽ đáp xuống hàng rào.
2.
danh từ
(khẩu ngữ). a. Đòn đấm, đá hoặc đánh, thường nhanh, mạnh, về mặt có tính chất, tác dụng nào đó. b. (thông tục). Lần xảy ra việc gì một cách nhanh chóng, bất ngờ, có tác động mạnh.
3.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Câu.
4.
động từ
(phương ngữ). Cốc vào đầu.
Nghĩa 1: Chim ăn thịt, kiếm mồi ban đêm, có mắt lớn ở phía trước đầu.
1
Học sinh tiểu học
- Trời tối, con cú đậu trên cành cây và nhìn xuống sân.
- Con cú mở to mắt, lắng nghe tiếng chuột chạy.
- Cô giáo chỉ lên ảnh con cú và bảo: nó săn mồi ban đêm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng kêu khàn của con cú vọng qua khu vườn lúc đêm khuya.
- Đôi mắt tròn của cú bắt sáng rất tốt, nên nó dễ thấy con mồi trong bóng tối.
- Cái ngoái đầu gần như một vòng của con cú khiến cả nhóm chúng em tròn mắt.
3
Người trưởng thành
- Đêm vắng, một con cú lặng lẽ đáp xuống hàng rào.
- Ánh mắt vàng của nó cắt đôi màn đêm, như một lưỡi dao mảnh mà lạnh.
- Bờ vai phủ lông nâu rung nhẹ theo nhịp gió, và nó nghe thế giới bằng sự im lặng của chính mình.
- Khi cú bay, bóng của nó trượt qua mặt đất nhanh như một ý nghĩ thoáng qua.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). a. Đòn đấm, đá hoặc đánh, thường nhanh, mạnh, về mặt có tính chất, tác dụng nào đó. b. (thông tục). Lần xảy ra việc gì một cách nhanh chóng, bất ngờ, có tác động mạnh.
Nghĩa 3: (kết hợp hạn chế). Câu.
Nghĩa 4: (phương ngữ). Cốc vào đầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chim ăn thịt, kiếm mồi ban đêm, có mắt lớn ở phía trước đầu.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). a. Đòn đấm, đá hoặc đánh, thường nhanh, mạnh, về mặt có tính chất, tác dụng nào đó. b. (thông tục). Lần xảy ra việc gì một cách nhanh chóng, bất ngờ, có tác động mạnh.
Nghĩa 3: (kết hợp hạn chế). Câu.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cú | Hạn chế, chỉ đơn vị ngữ pháp, trung tính, chuyên ngành. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: |
| câu | Trung tính, chỉ đơn vị ngữ pháp cơ bản. Ví dụ: Một câu hoàn chỉnh phải có chủ ngữ và vị ngữ. |
Nghĩa 4: (phương ngữ). Cốc vào đầu.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cú | Phương ngữ, chỉ hành động đánh nhẹ vào đầu, thường mang tính nhắc nhở hoặc trêu đùa. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: |
| cốc | Khẩu ngữ, chỉ hành động gõ nhẹ vào đầu, thường để nhắc nhở hoặc trêu chọc. Ví dụ: Mẹ cốc nhẹ vào đầu con khi nó nghịch ngợm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động đánh nhanh, mạnh hoặc sự việc xảy ra bất ngờ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành động cụ thể trong ngữ cảnh không chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, bất ngờ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mạnh mẽ, bất ngờ.
- Thuộc khẩu ngữ và thông tục, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong ngữ cảnh không chính thức, khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc mạnh mẽ.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "đòn" hoặc "cú sốc" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cú" chỉ loài chim, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "đòn" ở chỗ "cú" thường mang tính bất ngờ hơn.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "một" (một cú).
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ (một cú), có thể làm trung tâm của cụm danh từ (cú đấm mạnh). Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ (anh ta cú vào đầu).
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với tính từ (cú mạnh), lượng từ (một cú). Động từ: Thường đi kèm với trạng ngữ chỉ nơi chốn hoặc cách thức (cú vào đầu).





