Côn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Gậy để múa võ, đánh võ.
Ví dụ: Anh ấy luyện côn mỗi sáng ở công viên.
2.
danh từ
(cũ). Khối nón cụt.
3.
danh từ
Bộ phận máy có hình như khối nón cụt.
Nghĩa 1: Gậy để múa võ, đánh võ.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh hướng dẫn viên cầm côn múa chậm cho cả lớp xem.
  • Bạn ấy xoay côn rất đều, nghe tiếng gió vù vù.
  • Trong sân chùa, chú tiểu tập côn cạnh trống lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy võ vung côn, đường đi mềm nhưng lực rất chắc.
  • Bạn tôi tập bài song côn, động tác nối nhau như dòng nước.
  • Chỉ một thế gạt bằng côn, bạn ấy đã hóa giải cú đánh thẳng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy luyện côn mỗi sáng ở công viên.
  • Tiếng côn quét qua không khí, nghe khô và rắn như mệnh lệnh.
  • Giữa vòng tròn khán giả, cây côn trở thành nét bút, vẽ ra đường quyền mạch lạc.
  • Cầm côn đúng cách, người tập hiểu rằng sức mạnh bắt đầu từ nhịp thở, không chỉ từ cổ tay.
Nghĩa 2: (cũ). Khối nón cụt.
Nghĩa 3: Bộ phận máy có hình như khối nón cụt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến võ thuật hoặc cơ khí.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có chủ đề võ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật liên quan đến cơ khí hoặc võ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách chuyên ngành, thường gặp trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc võ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các dụng cụ võ thuật hoặc bộ phận máy móc có hình dạng tương tự.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến võ thuật hoặc cơ khí.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại côn cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác không liên quan.
  • Khác biệt với "gậy" ở chỗ "côn" thường chỉ dụng cụ chuyên dụng trong võ thuật.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "côn gỗ", "côn sắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("côn dài"), lượng từ ("một côn"), hoặc động từ ("cầm côn").
gậy roi đao kiếm thương dao trượng bổng vũ khí nón