Vũ khí
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phương tiện dùng để sát thương và phá hoại.
Ví dụ:
Kho vũ khí cần được kiểm soát nghiêm ngặt.
2.
danh từ
Phương tiện để tiến hành đấu tranh.
Ví dụ:
Kiến thức là vũ khí sắc bén nhất trong môi trường cạnh tranh.
Nghĩa 1: Phương tiện dùng để sát thương và phá hoại.
1
Học sinh tiểu học
- Cảnh sát thu giữ vũ khí để mọi người được an toàn.
- Trong bảo tàng, chúng em thấy nhiều vũ khí cổ như gươm và giáo.
- Thầy dặn không được nghịch vũ khí vì rất nguy hiểm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong lịch sử, các đội quân thay đổi vũ khí để phù hợp chiến thuật mới.
- Phim hành động thường mô tả vũ khí hiện đại, nhưng ngoài đời phải quản lý rất chặt.
- Nhà khoa học cảnh báo việc chế tạo vũ khí sinh học có thể gây thảm họa.
3
Người trưởng thành
- Kho vũ khí cần được kiểm soát nghiêm ngặt.
- Chỉ một quyết định sai, vũ khí có thể biến mâu thuẫn nhỏ thành bi kịch lớn.
- Những mảnh kim loại lạnh lẽo kia, khi thành vũ khí, mang trên mình nỗi sợ của cả cộng đồng.
- Trong tiếng nổ đinh tai, người ta mới thấm cái giá của việc để vũ khí lên tiếng thay cho đối thoại.
Nghĩa 2: Phương tiện để tiến hành đấu tranh.
1
Học sinh tiểu học
- Tri thức là vũ khí giúp em bảo vệ mình trước tin giả.
- Lời xin lỗi đúng lúc là vũ khí làm dịu cơn giận.
- Tình bạn là vũ khí mạnh mẽ chống lại cô đơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngôn từ lịch sự là vũ khí hiệu quả khi tranh luận trên lớp.
- Tinh thần kỷ luật trở thành vũ khí giúp đội bóng giữ thế trận.
- Sự kiên nhẫn là vũ khí thầm lặng để vượt qua kỳ thi căng thẳng.
3
Người trưởng thành
- Kiến thức là vũ khí sắc bén nhất trong môi trường cạnh tranh.
- Trong phòng họp, dữ kiện là vũ khí, còn cảm xúc chỉ nên làm nền.
- Tiếng cười đôi khi là vũ khí phá tan bầu không khí nặng nề.
- Niềm tin vào điều tử tế là vũ khí cuối cùng khi mọi lý lẽ đã cạn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phương tiện dùng để sát thương và phá hoại.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vũ khí | trung tính, trang trọng; nghĩa đen, quân sự Ví dụ: Kho vũ khí cần được kiểm soát nghiêm ngặt. |
| binh khí | trang trọng, cổ điển; phạm vi gần trùng nhưng thiên về khí giới cầm tay Ví dụ: Bảo tàng trưng bày nhiều loại binh khí cổ. |
| khí giới | trang trọng, cổ điển; bao quát từ vũ khí lạnh đến hỏa khí Ví dụ: Lính phải nộp lại toàn bộ khí giới. |
| dân dụng | trung tính; đối lập về chức năng (không dùng sát thương) trong ngữ cảnh phân loại Ví dụ: Mặt hàng này thuộc nhóm dân dụng, không phải vũ khí. |
Nghĩa 2: Phương tiện để tiến hành đấu tranh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
điểm yếu gánh nặng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vũ khí | ẩn dụ, trung tính–tu từ; chính luận/văn chương Ví dụ: Kiến thức là vũ khí sắc bén nhất trong môi trường cạnh tranh. |
| phương tiện | trung tính; từ rất rộng nhưng thường dùng ẩn dụ như “phương tiện đấu tranh” Ví dụ: Giáo dục là phương tiện đấu tranh chống định kiến. |
| công cụ | trung tính; sắc thái thực dụng, hợp văn nói/viết Ví dụ: Âm nhạc là công cụ đấu tranh hiệu quả. |
| điểm yếu | trung tính; đối lập chức năng trong ẩn dụ đấu tranh Ví dụ: Sự nóng vội là điểm yếu trong cuộc đấu tranh tư tưởng. |
| gánh nặng | trung tính, ẩn dụ; đối lập với “phương tiện hỗ trợ” Ví dụ: Thiếu kinh phí trở thành gánh nặng chứ không còn là vũ khí. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các vấn đề an ninh, quốc phòng hoặc trong các cuộc thảo luận về bạo lực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về chính trị, quân sự, và các báo cáo liên quan đến an ninh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, biểu tượng cho sức mạnh hoặc xung đột.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu quân sự, kỹ thuật quốc phòng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nghiêm trọng, liên quan đến bạo lực hoặc xung đột.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các cuộc thảo luận chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến an ninh, quốc phòng hoặc bạo lực.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh nhẹ nhàng, không liên quan đến xung đột.
- Có thể thay thế bằng từ "công cụ" trong ngữ cảnh không liên quan đến bạo lực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ công cụ thông thường nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "công cụ" ở chỗ "vũ khí" thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến xung đột.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một loại vũ khí", "vũ khí hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hiện đại, nguy hiểm), động từ (sử dụng, chế tạo), và lượng từ (một, nhiều).





