Giáo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khí giới thời xưa, cán dài, mũi nhọn bằng sắt, dùng để đâm.
2.
danh từ
Hệ thống các thanh vật liệu cứng bắc lên cao để người đứng xây dựng công trình hoặc để chống đỡ bên dưới copfa.
3.
danh từ
(dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Người làm nghề dạy học; giáo viên.
4.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Cơ Đốc giáo (nói tắt); dùng để chỉ khái quát người theo đạo Cơ Đốc; phân biệt với lương.
5.
động từ
(kết hợp hạn chế). Quậy cho nhuyễn, cho đặc lại.
6. Cho cơm nhão hoặc hồ vào sợi, vải rồi vò, đạp cho ngấm đều, để sợi được dai hơn.
7.
động từ
(kết hợp hạn chế). Hát giới. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về nghề giáo viên hoặc trong ngữ cảnh tôn giáo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến giáo dục, tôn giáo hoặc kỹ thuật xây dựng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử hoặc tôn giáo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong xây dựng và kỹ thuật liên quan đến copfa hoặc giáo viên.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "giáo" có thể mang sắc thái trang trọng khi nói về giáo dục hoặc tôn giáo.
- Trong kỹ thuật xây dựng, từ này mang tính chuyên ngành và cụ thể.
- Khẩu ngữ khi nói về nghề giáo viên thường mang sắc thái thân thiện và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng từ "giáo" khi nói về nghề giáo viên, tôn giáo hoặc trong ngữ cảnh kỹ thuật xây dựng.
- Tránh dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan để tránh nhầm lẫn với các nghĩa khác.
- Biến thể như "giáo viên" thường được dùng phổ biến hơn trong giáo dục.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của từ "giáo".
- Phân biệt rõ với từ "giáo" trong nghĩa tôn giáo và giáo dục để tránh hiểu sai.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ "giáo" một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, động từ. Trong câu, có thể làm chủ ngữ, vị ngữ hoặc bổ ngữ tùy theo nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, có thể kết hợp với các phụ từ như "cái", "một" khi là danh từ, hoặc "đang", "sẽ" khi là động từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ, hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ. Có thể làm trung tâm của cụm danh từ (ví dụ: "cái giáo", "giáo viên") hoặc cụm động từ (ví dụ: "giáo cho nhuyễn").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Kết hợp với danh từ ("giáo viên"), động từ ("giáo cho nhuyễn"), và có thể đi kèm với các phó từ chỉ thời gian ("đang giáo", "sẽ giáo").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





