Công cụ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ dùng để lao động.
Ví dụ:
Cái cưa là công cụ của người thợ mộc.
2.
danh từ
Cái dùng để tiến hành một việc nào đó, để đạt đến một mục đích nào đó.
Nghĩa 1: Đồ dùng để lao động.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc búa là công cụ để đóng đinh.
- Cái xẻng là công cụ để xúc đất trong vườn.
- Thước kẻ là công cụ giúp em vẽ đường thẳng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Máy khoan là công cụ giúp thợ khoan lỗ nhanh và đều.
- Trong phòng thí nghiệm, kính hiển vi là công cụ để quan sát vật nhỏ.
- Đối với nhiếp ảnh gia, ống kính tốt là công cụ tạo nên khung hình sắc nét.
3
Người trưởng thành
- Cái cưa là công cụ của người thợ mộc.
- Người thợ chọn công cụ đúng thì công việc trôi chảy, chọn sai thì vất vả gấp bội.
- Bộ công cụ trên bàn như nói lên thói quen làm việc của chủ nhân: ngăn nắp, cẩn thận, không lãng phí động tác.
- Qua những vết mòn trên công cụ, ta đọc được thời gian và công sức đã đổ vào nghề.
Nghĩa 2: Cái dùng để tiến hành một việc nào đó, để đạt đến một mục đích nào đó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ dùng để lao động.
Nghĩa 2: Cái dùng để tiến hành một việc nào đó, để đạt đến một mục đích nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| công cụ | trung tính; khái quát/ẩn dụ; có thể chỉ vật thể hay phương tiện trừu tượng Ví dụ: |
| phương tiện | trang trọng–trung tính; khái quát, dùng trong kế hoạch, truyền thông, giáo dục Ví dụ: Mạng xã hội là phương tiện tiếp cận khách hàng hiệu quả. |
| mục đích | trung tính; cặp đối lập khái niệm (means vs. ends) trong lập luận Ví dụ: Đừng nhầm công cụ với mục đích của dự án. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các vật dụng cụ thể trong công việc hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các phương tiện, phương pháp trong nghiên cứu hoặc hoạt động tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi dùng ẩn dụ để chỉ phương tiện sáng tạo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, dùng để chỉ các thiết bị, phần mềm hoặc phương pháp cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết và chuyên ngành.
- Khẩu ngữ thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể, dễ hiểu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ phương tiện hoặc phương pháp thực hiện công việc.
- Tránh dùng khi muốn nhấn mạnh tính sáng tạo hoặc cảm xúc.
- Có thể thay thế bằng từ "phương tiện" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dụng cụ" khi chỉ các vật dụng cụ thể.
- Khác biệt với "phương tiện" ở chỗ "công cụ" thường mang tính cụ thể và hữu hình hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng quá rộng hoặc quá hẹp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công cụ lao động", "công cụ hữu ích".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và lượng từ, ví dụ: "một công cụ", "công cụ mới", "sử dụng công cụ".





