Khí cụ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dụng cụ dùng trong kĩ thuật, thường có cấu tạo phức tạp.
Ví dụ:
Người thợ kiểm tra khí cụ trước khi vận hành máy.
2.
danh từ
Như dụng cụ, công cụ.
Nghĩa 1: Dụng cụ dùng trong kĩ thuật, thường có cấu tạo phức tạp.
1
Học sinh tiểu học
- Chú thợ dùng khí cụ để sửa chiếc quạt máy.
- Trong phòng thí nghiệm có khí cụ đo gió.
- Thầy kỹ thuật mở hộp, lấy khí cụ ra kiểm tra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kỹ sư mang theo nhiều khí cụ chuyên dụng để lắp hệ thống điện.
- Trong giờ thực hành, chúng em quan sát cách dùng khí cụ đo điện áp.
- Âm thanh lạ phát ra từ khí cụ khiến nhóm phải dừng thử nghiệm.
3
Người trưởng thành
- Người thợ kiểm tra khí cụ trước khi vận hành máy.
- Không có khí cụ đạt chuẩn, quy trình kiểm định chỉ còn trên giấy.
- Anh ấy nói ít, để khí cụ lên tiếng bằng những con số chính xác.
- Một xưởng tốt biết cách bảo dưỡng khí cụ, vì hỏng hóc thường bắt đầu từ những thứ nhỏ.
Nghĩa 2: Như dụng cụ, công cụ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dụng cụ dùng trong kĩ thuật, thường có cấu tạo phức tạp.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khí cụ | Trang trọng, chuyên ngành, chỉ vật phẩm kỹ thuật có cấu tạo phức tạp. Ví dụ: Người thợ kiểm tra khí cụ trước khi vận hành máy. |
| thiết bị | Trung tính, chuyên ngành, chỉ vật phẩm kỹ thuật, máy móc. Ví dụ: Các thiết bị y tế hiện đại. |
Nghĩa 2: Như dụng cụ, công cụ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khí cụ | Trung tính, phổ biến, chỉ vật phẩm dùng để thực hiện công việc. Ví dụ: |
| dụng cụ | Trung tính, phổ biến, chỉ vật phẩm dùng để thực hiện công việc. Ví dụ: Bộ dụng cụ sửa chữa. |
| công cụ | Trung tính, phổ biến, chỉ vật phẩm dùng để thực hiện công việc, có thể trừu tượng. Ví dụ: Công cụ lao động thô sơ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc học thuật liên quan đến cơ khí, điện tử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng thiết bị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thích hợp cho văn bản kỹ thuật và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các thiết bị, dụng cụ có cấu tạo phức tạp trong kỹ thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "dụng cụ" hoặc "công cụ" nếu không cần chi tiết kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực cụ thể như "khí cụ y tế", "khí cụ điện".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dụng cụ" hoặc "công cụ" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
- Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng trong văn cảnh không trang trọng.
- Đảm bảo hiểu rõ cấu tạo và chức năng của "khí cụ" khi sử dụng trong văn bản kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một khí cụ", "khí cụ này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ tính chất (như "phức tạp"), động từ chỉ hành động (như "sử dụng"), hoặc lượng từ (như "một").





