Dụng cụ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật chế tạo ra, dùng để giúp làm tăng khả năng, hiệu lực hoặc phạm vi hoạt động của con người.
Ví dụ: Búa là dụng cụ cơ bản trong mọi hộ gia đình.
Nghĩa: Vật chế tạo ra, dùng để giúp làm tăng khả năng, hiệu lực hoặc phạm vi hoạt động của con người.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái kéo là dụng cụ giúp em cắt giấy gọn gàng.
  • Thước kẻ là dụng cụ để vẽ dòng thẳng.
  • Ống nhòm là dụng cụ giúp nhìn xa rõ hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Máy khoan là dụng cụ giúp bố khoan lỗ nhanh và đều.
  • Trong phòng thí nghiệm, kính hiển vi là dụng cụ để quan sát những thứ rất nhỏ.
  • Bàn phím là dụng cụ nhập liệu, giúp em gõ chữ trên máy tính.
3
Người trưởng thành
  • Búa là dụng cụ cơ bản trong mọi hộ gia đình.
  • Dao phay là dụng cụ cho phép xử lý bề mặt kim loại chính xác hơn.
  • Bộ đo huyết áp là dụng cụ theo dõi sức khỏe mà nhiều nhà nên có.
  • Bộ tua vít đổi đầu là dụng cụ linh hoạt, giúp xử lý nhiều loại ốc trong một lần sửa chữa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vật chế tạo ra, dùng để giúp làm tăng khả năng, hiệu lực hoặc phạm vi hoạt động của con người.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dụng cụ Trung tính, dùng để chỉ các vật phẩm được chế tạo và sử dụng với mục đích hỗ trợ, thực hiện công việc hoặc hoạt động cụ thể. Ví dụ: Búa là dụng cụ cơ bản trong mọi hộ gia đình.
công cụ Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ vật phẩm có chức năng hỗ trợ thực hiện công việc, thường có thể thay thế cho 'dụng cụ' trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Anh ấy mang theo nhiều công cụ sửa chữa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các vật dụng hàng ngày như dụng cụ nhà bếp, dụng cụ học tập.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để chỉ các công cụ trong nghiên cứu, sản xuất hoặc giáo dục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết về đời sống hoặc công việc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, dùng để chỉ các công cụ chuyên dụng trong các ngành nghề cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng trang trọng hơn trong văn bản viết so với khẩu ngữ.
  • Thích hợp cho cả văn viết và khẩu ngữ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ một vật cụ thể giúp thực hiện công việc.
  • Tránh dùng khi muốn diễn đạt ý nghĩa trừu tượng hoặc không cụ thể.
  • Có thể thay thế bằng từ "công cụ" trong một số ngữ cảnh, nhưng "dụng cụ" thường chỉ vật cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "công cụ"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trừu tượng.
  • Chú ý đến sự khác biệt giữa "dụng cụ" và "thiết bị"; "dụng cụ" thường nhỏ gọn và đơn giản hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dụng cụ làm bếp", "dụng cụ học tập".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("dụng cụ mới"), động từ ("sử dụng dụng cụ"), và lượng từ ("một bộ dụng cụ").