Kẻng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vật bằng kim loại dùng để đánh báo hiệu.
Ví dụ:
Tiếng kẻng vang là hiệu lệnh bắt đầu ca làm.
2.
tính từ
Đẹp một cách trau chuốt (thường nói về nam giới).
Ví dụ:
Anh ấy bảnh bao, nói năng chừng mực, trông rất kẻng.
Nghĩa 1: Vật bằng kim loại dùng để đánh báo hiệu.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng nào bác bảo vệ cũng đánh kẻng vào giờ vào lớp.
- Nghe kẻng vang lên, chúng em xếp hàng ngay ngắn.
- Trống chưa đánh, kẻng đã reo gọi mọi người tập trung.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng kẻng nơi sân trường như sợi dây kéo tụi mình về lớp sau giờ ra chơi.
- Ở làng bản, kẻng báo cháy vang lên làm ai nấy vội vã chạy ra hỗ trợ.
- Ca trực đêm yên ắng, chỉ cần kẻng báo động dội lên là cả đội lập tức xuất phát.
3
Người trưởng thành
- Tiếng kẻng vang là hiệu lệnh bắt đầu ca làm.
- Giữa công trường bụi bặm, tiếng kẻng tan ca nghe như một làn gió mát.
- Ở vùng núi, mỗi khi kẻng giã gạo ngân dài, người ta biết nhà ai đang có việc lớn.
- Cả khu tập thể đã quen với nhịp sống đi về theo hồi kẻng cũ kỹ.
Nghĩa 2: Đẹp một cách trau chuốt (thường nói về nam giới).
1
Học sinh tiểu học
- Anh họ của Lan ăn mặc rất kẻng.
- Chú rể hôm nay trông kẻng lắm.
- Bạn nam lớp bên chải tóc gọn gàng, nhìn thật kẻng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy không chỉ học giỏi mà phong cách cũng khá kẻng, lúc nào cũng gọn gàng.
- Trong buổi văn nghệ, nhóm nam diện đồ kẻng khiến cả khán phòng rộn ràng.
- Bạn lớp trưởng cười hiền, ăn nói lịch thiệp, vẻ ngoài thì kẻng đúng kiểu soái ca học đường.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy bảnh bao, nói năng chừng mực, trông rất kẻng.
- Có người kẻng vì biết chăm chút, không phải vì đồ đắt tiền.
- Trong ánh đèn vàng của quán, gương mặt anh ta hiện lên kẻng mà không kiểu cách.
- Càng trưởng thành, anh càng chọn sự kẻng vừa phải: sạch sẽ, tinh tươm, hợp cảnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vật bằng kim loại dùng để đánh báo hiệu.
Nghĩa 2: Đẹp một cách trau chuốt (thường nói về nam giới).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kẻng | Khẩu ngữ, thường dùng để miêu tả vẻ ngoài nam giới được chăm chút kỹ lưỡng, đôi khi có chút phô trương. Ví dụ: Anh ấy bảnh bao, nói năng chừng mực, trông rất kẻng. |
| bảnh | Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng để khen ngợi vẻ ngoài lịch sự, trau chuốt của nam giới. Ví dụ: Hôm nay anh ấy diện bộ vest mới trông thật bảnh. |
| bảnh bao | Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng để khen ngợi vẻ ngoài lịch sự, sang trọng, trau chuốt của nam giới. Ví dụ: Chú rể hôm nay trông thật bảnh bao trong bộ lễ phục. |
| luộm thuộm | Tiêu cực, khẩu ngữ, miêu tả vẻ ngoài không gọn gàng, thiếu chỉn chu. Ví dụ: Anh ta thường ăn mặc rất luộm thuộm. |
| xềnh xoàng | Trung tính đến hơi tiêu cực, khẩu ngữ, miêu tả sự đơn giản, không cầu kỳ trong ăn mặc. Ví dụ: Anh ấy ăn mặc xềnh xoàng khi ở nhà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): "Kẻng" ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày, trừ khi nói về các hoạt động có sử dụng kẻng như trong quân đội hoặc trường học.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả về lịch sử, quân sự hoặc giáo dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được dùng để tạo hình ảnh âm thanh hoặc miêu tả nhân vật nam có ngoại hình trau chuốt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc giáo dục để chỉ thiết bị báo hiệu.
2
Sắc thái & phong cách
- "Kẻng" khi là danh từ mang sắc thái trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả cụ thể.
- Khi là tính từ, "kẻng" mang sắc thái tích cực, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức để khen ngợi ngoại hình nam giới.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "kẻng" khi muốn nhấn mạnh sự trau chuốt, gọn gàng của một người đàn ông.
- Tránh dùng "kẻng" trong ngữ cảnh trang trọng khi miêu tả ngoại hình, có thể thay bằng từ "bảnh bao".
- "Kẻng" có thể bị hiểu nhầm nếu không rõ ngữ cảnh, cần chú ý khi sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn "kẻng" với "keng" (âm thanh kim loại va chạm).
- "Kẻng" khi là tính từ có thể bị hiểu nhầm là chỉ âm thanh nếu không rõ ngữ cảnh.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Tính từ: Làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ. Tính từ: Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với động từ (đánh, nghe) hoặc lượng từ (một, cái). Tính từ: Thường đi kèm với phó từ (rất, khá) hoặc danh từ (người, chàng trai).





