Bảnh bao
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Bảnh.
Ví dụ:
Anh ấy luôn xuất hiện với vẻ ngoài bảnh bao, chỉn chu trong mọi sự kiện quan trọng.
Nghĩa: Bảnh.
1
Học sinh tiểu học
- Anh trai em mặc áo mới trông rất bảnh bao.
- Bạn Nam hôm nay đi học mặc đồ bảnh bao quá.
- Bố em mặc vest bảnh bao đi làm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chàng trai ấy xuất hiện với vẻ ngoài bảnh bao, thu hút mọi ánh nhìn trong buổi tiệc.
- Để chuẩn bị cho buổi phỏng vấn, anh ấy đã chọn một bộ trang phục thật bảnh bao và lịch sự.
- Dù chỉ là một buổi gặp mặt bạn bè, cậu ấy vẫn luôn giữ phong thái bảnh bao, chỉn chu.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy luôn xuất hiện với vẻ ngoài bảnh bao, chỉn chu trong mọi sự kiện quan trọng.
- Một quý ông bảnh bao không chỉ thể hiện qua trang phục mà còn ở phong thái tự tin và lịch thiệp.
- Dù thời gian có trôi đi, phong cách bảnh bao vẫn là một dấu ấn riêng, thể hiện sự tôn trọng bản thân và người đối diện.
- Trong thế giới công sở, vẻ ngoài bảnh bao đôi khi là chìa khóa mở ra những cơ hội mới, tạo ấn tượng chuyên nghiệp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bảnh.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bảnh bao | Diễn tả vẻ ngoài rất chỉnh tề, lịch sự, phong cách, thường dùng cho nam giới, mang sắc thái tích cực, đôi khi có chút phô trương. Ví dụ: Anh ấy luôn xuất hiện với vẻ ngoài bảnh bao, chỉn chu trong mọi sự kiện quan trọng. |
| bảnh | Trung tính, miêu tả vẻ ngoài lịch sự, phong cách, có thể hơi phô trương. Ví dụ: Anh ta ăn mặc rất bảnh khi đi dự tiệc. |
| lịch lãm | Trang trọng, miêu tả vẻ ngoài sang trọng, tinh tế, có phong thái. Ví dụ: Vị doanh nhân xuất hiện với vẻ ngoài lịch lãm. |
| phong độ | Trung tính, miêu tả vẻ ngoài cuốn hút, mạnh mẽ, thường dùng cho nam giới. Ví dụ: Dù đã lớn tuổi nhưng anh ấy vẫn giữ được phong độ. |
| luộm thuộm | Tiêu cực, miêu tả vẻ ngoài không gọn gàng, thiếu chỉnh tề. Ví dụ: Anh ta thường ăn mặc luộm thuộm khi ở nhà. |
| lôi thôi | Tiêu cực, miêu tả vẻ ngoài không gọn gàng, rườm rà, thiếu tươm tất. Ví dụ: Cô ấy trông thật lôi thôi với mái tóc rối bù. |
| xộc xệch | Tiêu cực, miêu tả trang phục không ngay ngắn, mất dáng vẻ. Ví dụ: Chiếc áo sơ mi của anh ấy bị xộc xệch sau khi chạy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi vẻ ngoài của ai đó, đặc biệt là nam giới, khi họ ăn mặc chỉnh tề, gọn gàng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất nhẹ nhàng, không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để miêu tả nhân vật với phong cách lịch lãm, thu hút.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khen ngợi, tích cực, thường mang sắc thái thân thiện, gần gũi.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi ai đó về vẻ ngoài, đặc biệt trong các dịp đặc biệt như tiệc tùng, sự kiện.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính thức.
- Thường dùng cho nam giới, ít phổ biến hơn khi nói về nữ giới.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ khác như "đẹp trai" hay "lịch lãm", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng quá thường xuyên để tránh mất đi ý nghĩa khen ngợi đặc biệt.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bảnh bao", "trông bảnh bao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá), danh từ chỉ người (anh, chàng) hoặc động từ chỉ trạng thái (trông, nhìn).





