Xộc xệch

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Lỏng lẻo và không ngay ngắn.
2.
tính từ
Ở tình trạng các bộ phận bị lỏng ra, không còn khớp chặt với nhau, khiến sử dụng không được tốt.
Ví dụ: Ổ khóa xộc xệch nên cửa không khép kín, gió lùa qua khe hở.
3.
tính từ
(khẩu ngữ) Ở tình trạng thiếu sự hoạt động ăn khớp, đồng bộ giữa các bộ phận.
Ví dụ: Quy trình phối hợp xộc xệch khiến dự án chậm tiến độ.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng quần áo, đồ vật hoặc cơ cấu không còn chắc chắn, ngay ngắn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong văn phong miêu tả hoặc bình luận không chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, miêu tả trạng thái lỏng lẻo, không đồng bộ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường không dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thiếu chắc chắn, không đồng bộ, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái vật lý của đồ vật hoặc cơ cấu không còn chắc chắn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn, có thể thay bằng từ "lỏng lẻo" hoặc "không đồng bộ".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "lỏng lẻo" nhưng "xộc xệch" thường mang ý nghĩa mạnh hơn về sự không ngay ngắn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới