Chênh vênh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở thế không có chỗ dựa chắc chắn, gây cảm giác trơ trọi, thiếu vững chãi.
Ví dụ: Anh ấy cảm thấy chênh vênh khi mất việc và không biết phải làm gì tiếp theo.
Nghĩa: Ở thế không có chỗ dựa chắc chắn, gây cảm giác trơ trọi, thiếu vững chãi.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo nhỏ đứng trên cành cây cao, trông thật chênh vênh.
  • Chiếc cầu tre bắc qua suối trông rất chênh vênh.
  • Bạn An đứng một mình giữa sân trường rộng, cảm thấy chênh vênh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bước vào cấp ba, em cảm thấy chênh vênh giữa những lựa chọn tương lai.
  • Tòa nhà cũ kỹ đứng chênh vênh trên vách đá, như sắp đổ.
  • Sau khi chuyển trường, cô bé cảm thấy chênh vênh vì chưa có bạn mới.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy cảm thấy chênh vênh khi mất việc và không biết phải làm gì tiếp theo.
  • Cuộc sống đôi khi khiến ta cảm thấy chênh vênh như đứng trên bờ vực của những quyết định lớn.
  • Giữa dòng đời hối hả, nhiều người trẻ vẫn mang trong mình cảm giác chênh vênh về định hướng.
  • Dù đã đạt được nhiều thành công, đôi lúc cô vẫn thấy lòng mình chênh vênh, tìm kiếm một ý nghĩa sâu sắc hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở thế không có chỗ dựa chắc chắn, gây cảm giác trơ trọi, thiếu vững chãi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chênh vênh Diễn tả trạng thái không ổn định, thiếu điểm tựa, thường mang cảm giác cô đơn, dễ tổn thương. Ví dụ: Anh ấy cảm thấy chênh vênh khi mất việc và không biết phải làm gì tiếp theo.
chông chênh Diễn tả sự không vững, dễ nghiêng ngả, thường dùng cho trạng thái vật lí hoặc cảm giác bất an. Ví dụ: Bước đi trên chiếc cầu gỗ cũ thấy chông chênh.
bấp bênh Diễn tả sự không ổn định, không chắc chắn, dễ thay đổi, thường mang sắc thái lo lắng về tương lai hoặc tình hình. Ví dụ: Cuộc sống của anh ấy vẫn còn bấp bênh, chưa có gì ổn định.
vững vàng Diễn tả sự chắc chắn, kiên định, không dễ bị lay chuyển, thường dùng cho cả vật chất và tinh thần. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ vững vàng lập trường của mình.
chắc chắn Diễn tả sự kiên cố, an toàn, không có khả năng đổ vỡ hay thay đổi, mang tính khách quan và đáng tin cậy. Ví dụ: Ngôi nhà được xây rất chắc chắn, không sợ bão.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác bất an, không ổn định trong cuộc sống hoặc tâm trạng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi dùng trong ngữ cảnh miêu tả hình ảnh hoặc cảm giác cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc mạnh mẽ về sự bấp bênh, thiếu ổn định.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bất an, thiếu ổn định.
  • Thường dùng trong văn chương và nghệ thuật để tạo hình ảnh sinh động.
  • Phong cách biểu cảm, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác hoặc tình huống không ổn định, thiếu chắc chắn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác, rõ ràng như văn bản kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả cảm xúc hoặc tình huống cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bất ổn khác như "bấp bênh" nhưng "chênh vênh" thường nhấn mạnh cảm giác trơ trọi hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như văn bản chính thức.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảm xúc hoặc tình huống cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình, thường không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cây cầu chênh vênh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ vật hoặc trạng thái, ví dụ: "cây cầu chênh vênh", "tâm trạng chênh vênh".