Lơ lửng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở trạng thái di động nhẹ ở khoảng giữa lưng chừng, không dính vào đâu, không bám vào đâu.
Ví dụ:
Khói cà phê bốc lên, lơ lửng trong phòng yên tĩnh.
2.
tính từ
Như lửng lơ.
Nghĩa 1: Ở trạng thái di động nhẹ ở khoảng giữa lưng chừng, không dính vào đâu, không bám vào đâu.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc lá rơi chậm, lơ lửng giữa không trung.
- Bong bóng bay lơ lửng trên trần nhà.
- Hạt bụi lơ lửng trong tia nắng cửa sổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tờ giấy bị gió hắt lên, lơ lửng ngay trước ban công.
- Chiếc diều tuột dây, lơ lửng một lúc rồi rơi xuống bãi cỏ.
- Mặt trăng hiện mờ, như lơ lửng trên mái trường tối muộn.
3
Người trưởng thành
- Khói cà phê bốc lên, lơ lửng trong phòng yên tĩnh.
- Tiếng chao của chiếc đèn treo, lơ lửng giữa khoảng sáng và bóng tối.
- Một cơn hoài nghi cứ lơ lửng trên cuộc trò chuyện, chưa rơi xuống thành lời.
- Ký ức về mùa cũ lơ lửng đâu đó, chạm nhẹ mà không kịp nắm.
Nghĩa 2: Như lửng lơ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở trạng thái di động nhẹ ở khoảng giữa lưng chừng, không dính vào đâu, không bám vào đâu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
cố định bám chặt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lơ lửng | Trung tính, diễn tả trạng thái không cố định, không trọng lượng, thường nhẹ nhàng. Ví dụ: Khói cà phê bốc lên, lơ lửng trong phòng yên tĩnh. |
| lửng lơ | Trung tính, diễn tả trạng thái không cố định, không chạm vào đâu. Ví dụ: Chiếc lá lửng lơ trên mặt nước. |
| cố định | Trung tính, diễn tả trạng thái được giữ chặt, không di chuyển. Ví dụ: Vật thể được cố định chắc chắn vào tường. |
| bám chặt | Trung tính, diễn tả trạng thái dính vào, không rời. Ví dụ: Rễ cây bám chặt vào vách đá. |
Nghĩa 2: Như lửng lơ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
cố định bám chặt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lơ lửng | Trung tính, diễn tả trạng thái không cố định, không trọng lượng, thường nhẹ nhàng. Ví dụ: |
| lửng lơ | Trung tính, diễn tả trạng thái không cố định, không chạm vào đâu. Ví dụ: Chiếc lá lửng lơ trên mặt nước. |
| cố định | Trung tính, diễn tả trạng thái được giữ chặt, không di chuyển. Ví dụ: Vật thể được cố định chắc chắn vào tường. |
| bám chặt | Trung tính, diễn tả trạng thái dính vào, không rời. Ví dụ: Rễ cây bám chặt vào vách đá. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái vật lý của vật thể hoặc cảm giác không rõ ràng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả hoặc tường thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác mơ hồ, không chắc chắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác không chắc chắn, mơ hồ.
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không căng thẳng.
- Phù hợp với văn phong nghệ thuật hoặc miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái không ổn định hoặc không rõ ràng.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và rõ ràng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả cảm giác hoặc trạng thái vật lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "lửng lơ" nhưng "lơ lửng" thường nhấn mạnh trạng thái di động nhẹ.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả trạng thái hoặc cảm giác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trạng thái lơ lửng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (trạng thái, vật thể) hoặc phó từ chỉ mức độ (hơi, rất).





