Treo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho được giữ chặt vào một điểm cố định, thường là ở trên cao, và để cho buông thõng xuống.
2.
động từ
Làm cho được cố định hoàn toàn ở một vị trí trên cao, dựa vào một vật khác.
3.
động từ
Nêu giải thưởng.
4.
động từ
(kng.; kết hợp hạn chế). Tạm gác, tạm đình lại trong một thời gian. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho được giữ chặt vào một điểm cố định, thường là ở trên cao, và để cho buông thõng xuống.
Nghĩa 2: Làm cho được cố định hoàn toàn ở một vị trí trên cao, dựa vào một vật khác.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| treo | Hành động vật lý, trung tính, mô tả việc cố định một vật ở trên cao, thường là gắn chặt. Ví dụ: |
| gắn | Trung tính, thông dụng, chỉ hành động cố định vật vào một bề mặt. Ví dụ: Gắn biển số xe. |
| tháo | Trung tính, thông dụng, chỉ hành động gỡ bỏ vật đã được cố định. Ví dụ: Tháo biển quảng cáo. |
| gỡ | Trung tính, thông dụng, tương tự 'tháo', gỡ bỏ vật đang được gắn. Ví dụ: Gỡ đồng hồ xuống. |
Nghĩa 3: Nêu giải thưởng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
rút lại huỷ bỏ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| treo | Hành động công bố, hứa hẹn một phần thưởng, mang tính công khai. Ví dụ: |
| công bố | Trang trọng, thông dụng, chỉ hành động tuyên bố rộng rãi. Ví dụ: Công bố kết quả cuộc thi. |
| rút lại | Trung tính, thông dụng, chỉ hành động hủy bỏ lời hứa, quyết định. Ví dụ: Rút lại lời hứa. |
| huỷ bỏ | Trang trọng, hành chính, chỉ hành động bãi bỏ, làm mất hiệu lực. Ví dụ: Hủy bỏ quyết định. |
Nghĩa 4: (kng.; kết hợp hạn chế). Tạm gác, tạm đình lại trong một thời gian.
Từ đồng nghĩa:
tạm gác đình chỉ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| treo | Hành động tạm dừng, trì hoãn, thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính tạm thời. Ví dụ: |
| tạm gác | Trung tính, thông dụng, chỉ hành động tạm thời để sang một bên. Ví dụ: Tạm gác chuyện riêng tư. |
| đình chỉ | Trang trọng, hành chính, chỉ hành động tạm dừng theo quyết định. Ví dụ: Đình chỉ thi công. |
| tiếp tục | Trung tính, thông dụng, chỉ hành động tiếp diễn, không dừng lại. Ví dụ: Tiếp tục công việc. |
| khởi động | Trung tính, thông dụng, chỉ hành động bắt đầu một hoạt động. Ví dụ: Khởi động dự án. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc treo đồ vật như quần áo, tranh ảnh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ việc tạm dừng hoặc đình chỉ một hoạt động, ví dụ "treo giải thưởng" hoặc "treo công việc".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ, ví dụ "treo lơ lửng" để diễn tả trạng thái không chắc chắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật như "treo máy" trong công nghệ thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "treo" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
- Phong cách sử dụng linh hoạt, có thể trang trọng hoặc không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động giữ một vật ở vị trí cao hoặc tạm dừng một hoạt động.
- Tránh dùng "treo" khi không có ý định chỉ sự cố định hoặc tạm dừng.
- Có thể thay thế bằng từ khác như "đình chỉ" trong ngữ cảnh hành chính.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn "treo" với "đặt" khi không rõ ý nghĩa cố định trên cao.
- Khác biệt với "đình chỉ" ở chỗ "treo" có thể mang nghĩa tạm thời hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh nhầm lẫn với nghĩa bóng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi; có thể kết hợp với các phụ từ như "lên", "xuống" để chỉ hướng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "treo cờ", "treo giải thưởng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("treo cờ"), phó từ chỉ hướng ("treo lên"), và trạng từ chỉ thời gian ("treo tạm").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





