Khởi động

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bắt đầu hoặc làm cho bắt đầu chạy hay hoạt động (nói về máy móc, thiết bị).
Ví dụ: Tôi khởi động máy và bắt đầu làm việc.
2.
động từ
Làm những động tác nhẹ nhàng để cho các bộ phận cơ thể làm quen trước khi vận động căng thẳng, trong hoạt động thể dục thể thao.
Ví dụ: Tôi khởi động vài phút rồi mới vào bài chạy dài.
Nghĩa 1: Bắt đầu hoặc làm cho bắt đầu chạy hay hoạt động (nói về máy móc, thiết bị).
1
Học sinh tiểu học
  • Ba bấm nút khởi động quạt máy.
  • Cô mở máy tính và khởi động màn hình.
  • Bạn Minh vặn chìa để khởi động xe máy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Em khởi động điện thoại để cài ứng dụng mới.
  • Kỹ thuật viên khởi động hệ thống âm thanh trước giờ biểu diễn.
  • Thầy nhắc lớp không tự ý khởi động máy chiếu khi chưa kiểm tra điện.
3
Người trưởng thành
  • Tôi khởi động máy và bắt đầu làm việc.
  • Khi dự án đến hạn, chúng tôi khởi động máy chủ vào rạng sáng để cập nhật.
  • Cô ấy khởi động dây chuyền sản xuất, nghe tiếng máy chạy đều như nhịp thở.
  • Anh kỹ sư chậm rãi khởi động thiết bị, vừa làm vừa kiểm tra từng đèn báo.
Nghĩa 2: Làm những động tác nhẹ nhàng để cho các bộ phận cơ thể làm quen trước khi vận động căng thẳng, trong hoạt động thể dục thể thao.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp đứng dậy khởi động trước khi chạy.
  • Em xoay cổ tay, cổ chân để khởi động.
  • Cô giáo dặn phải khởi động kỹ để tránh bị đau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội bóng khởi động quanh sân cho nóng người.
  • Bạn Lan khởi động kỹ rồi mới tập nhảy dây tốc độ.
  • Thầy nhắc chúng em khởi động khớp vai, tránh chấn thương khi ném bóng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi khởi động vài phút rồi mới vào bài chạy dài.
  • Anh thường khởi động bằng những động tác mở khớp, nghe cơ thể dần nới lỏng.
  • Cô ấy khởi động chậm, để nhịp thở dẫn dắt cơ bắp vào guồng.
  • Không khởi động đúng cách, bước chạy đầu tiên dễ hóa thành bước lùi vì chấn thương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bắt đầu hoặc làm cho bắt đầu chạy hay hoạt động (nói về máy móc, thiết bị).
Từ đồng nghĩa:
mở máy khởi chạy
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khởi động Chỉ hành động bắt đầu vận hành máy móc, thiết bị. Ví dụ: Tôi khởi động máy và bắt đầu làm việc.
mở máy Trung tính, dùng cho việc bật máy móc. Ví dụ: Anh ấy mở máy tính để làm việc.
khởi chạy Trung tính, thường dùng cho phần mềm, chương trình hoặc thiết bị điện tử. Ví dụ: Hệ thống đang khởi chạy các ứng dụng cần thiết.
tắt Trung tính, dùng cho việc ngừng hoạt động của máy móc, thiết bị. Ví dụ: Xin hãy tắt máy tính trước khi rời đi.
Nghĩa 2: Làm những động tác nhẹ nhàng để cho các bộ phận cơ thể làm quen trước khi vận động căng thẳng, trong hoạt động thể dục thể thao.
Từ đồng nghĩa:
làm nóng
Từ trái nghĩa:
làm nguội
Từ Cách sử dụng
khởi động Chỉ hành động chuẩn bị cơ thể trước khi tập luyện thể thao. Ví dụ: Tôi khởi động vài phút rồi mới vào bài chạy dài.
làm nóng Trung tính, khẩu ngữ, dùng trong thể thao. Ví dụ: Vận động viên cần làm nóng cơ thể trước khi thi đấu.
làm nguội Trung tính, khẩu ngữ, dùng trong thể thao, chỉ hành động thư giãn sau vận động. Ví dụ: Sau khi tập, cần làm nguội cơ thể để tránh chấn thương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bắt đầu sử dụng máy móc hoặc chuẩn bị cho hoạt động thể chất.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả quy trình bắt đầu hoạt động của thiết bị hoặc chuẩn bị cho sự kiện thể thao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kỹ thuật cơ khí, công nghệ thông tin để chỉ việc bắt đầu vận hành thiết bị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật và thể thao.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả việc bắt đầu hoạt động của máy móc hoặc chuẩn bị thể chất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến máy móc hoặc thể thao.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn, như "khởi động máy" hoặc "khởi động cơ thể".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "bắt đầu" trong ngữ cảnh không liên quan đến máy móc hoặc thể thao.
  • Khác biệt với "khởi hành" là chỉ sự bắt đầu di chuyển, không phải hoạt động của máy móc hay thể chất.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khởi động máy", "khởi động cơ thể".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (máy, cơ thể), trạng từ (nhanh chóng, nhẹ nhàng).