Bật
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm nẩy mạnh (dây căng hoặc dây co dãn được).
Ví dụ:
Tôi kéo dây buộc hàng rồi buông, nó bật mạnh về phía tôi.
2.
động từ
Nẩy lên hoặc văng mạnh ra.
Ví dụ:
Nắp chai bung ra, viên đá lạnh bật khỏi miệng ly.
3.
Động từ
(Khẩu ngữ) làm cho bung mạnh ra.
Ví dụ:
Tôi bấm cái chốt, nắp tủ bật ra gọn lỏn.
4.
động từ
Từ bên trong đâm mạnh ra, vọt mạnh ra.
Ví dụ:
Mầm lúa bật lên sau cơn mưa rào.
5.
động từ
Phát ra, nảy ra đột ngột.
Ví dụ:
Tôi bật cười vì một chi tiết rất nhỏ.
6.
động từ
Làm cho đèn điện bừng sáng lên, làm cho dụng cụ lấy lửa nảy ra lửa.
Ví dụ:
Tôi bật công tắc, cả phòng sáng lên.
7.
Động từ
Làm cho máy móc, thiết bị chuyển sang trạng thái hoạt động.
Ví dụ:
Tôi bật máy giặt rồi đi pha cà phê.
8.
động từ
(dùng sau động từ) làm nổi rõ hẳn lên.
Ví dụ:
Màu nền trầm giúp dòng chữ trắng bật hẳn lên.
Nghĩa 1: Làm nẩy mạnh (dây căng hoặc dây co dãn được).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam kéo dây thun rồi thả ra, sợi dây bật khỏi tay.
- Em gảy dây đàn, dây bật rung lên kêu ting ting.
- Căng dây cung một chút, buông tay là mũi tên bật đi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy kéo sợi dây cao su đến giới hạn rồi thả, nó bật lại rất nhanh.
- Ngón tay khảy vào dây đàn, âm thanh vang lên khi dây bật rung.
- Khi chỉnh vợt cầu lông, sợi cước căng quá dễ bật đứt.
3
Người trưởng thành
- Tôi kéo dây buộc hàng rồi buông, nó bật mạnh về phía tôi.
- Dây đàn bật rung, để lộ nốt trầm nghe vừa ấm vừa sắc.
- Nắp hộp giữ bằng dây thun mà lỏng, hễ mở là dây bật đi như vệt chớp.
- Anh kỹ thuật nhắc: đừng đứng thẳng hướng dây cáp, đứt ra là nó bật quất như roi.
Nghĩa 2: Nẩy lên hoặc văng mạnh ra.
1
Học sinh tiểu học
- Hòn bi trúng mạnh liền bật khỏi rãnh.
- Quả bóng chạm tường rồi bật lại vào sân.
- Hòn sỏi rơi xuống nước, giọt nước bật tung lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Viên đá chạm mép xẻng bật sang một bên nghe đánh cạch.
- Bóng rổ đập vào vành rổ rồi bật vọt lên cao.
- Cánh chim đập nước, mấy giọt nước bật khỏi mặt hồ như kim bạc.
3
Người trưởng thành
- Nắp chai bung ra, viên đá lạnh bật khỏi miệng ly.
- Mũi khoan trượt, mảnh kim loại bật văng, mọi người giật mình.
- Bánh xe cán ổ gà, bùn bật tóe khắp chắn bùn.
- Tiếng pháo nổ, tàn giấy đỏ bật bay loạn xạ ngoài ngõ.
Nghĩa 3: (Khẩu ngữ) làm cho bung mạnh ra.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn kéo mạnh, cửa bật ra ngay.
- Em giật quai cặp, nắp cặp bật lên.
- Anh ấy mở nắp hộp, cái nắp bật khỏi chốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chốt cũ, chỉ gẩy nhẹ là then cửa bật ra lộp bộp.
- Cô giật khóa kéo, túi áo kẹt một lúc rồi cũng bật mở.
- Khóa vali kêu tách, nắp bật hẳn lên.
3
Người trưởng thành
- Tôi bấm cái chốt, nắp tủ bật ra gọn lỏn.
- Gió tạt mạnh, cửa sổ bật khỏi lẫy, đập vào tường rầm rập.
- Anh tài xế giật dây kéo, nắp capo bật lên phơi cả khoang máy.
- Cô xoay nắp hũ đến điểm chặt, chợt nghe tách một cái, nắp bật phăng.
Nghĩa 4: Từ bên trong đâm mạnh ra, vọt mạnh ra.
1
Học sinh tiểu học
- Hạt mầm bật lên khỏi mặt đất.
- Măng non bật khỏi lớp lá khô.
- Suối phun bật lên giữa khe đá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mũi giáo bật xuyên qua tấm bia cỏ khô trong giờ tập.
- Chồi bàng bật ra trên vỏ cành nứt dọc theo mưa xuân.
- Dòng nước ngầm tìm được lối, bật trào qua kẽ đất.
3
Người trưởng thành
- Mầm lúa bật lên sau cơn mưa rào.
- Cơn ho bật ra từ lồng ngực, không kịp nén lại.
- Ý can đảm như mũi dao bật ra khỏi vỏ sợ hãi.
- Máu nóng bật khỏi vết cắt, khiến ai nấy hoảng hốt.
Nghĩa 5: Phát ra, nảy ra đột ngột.
1
Học sinh tiểu học
- Em bật cười khi nghe chuyện vui.
- Bạn Lan bật khóc vì nhớ mẹ.
- Thầy gọi tên, em bật nói: “Có ạ!”.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu bật ý tưởng giữa giờ thảo luận, làm nhóm đổi hướng đề tài.
- Cô bật ra một tiếng thở dài, như trút cả ngày dài mệt mỏi.
- Bạn ấy nghe xong liền bật một câu xin lỗi, không chần chừ.
3
Người trưởng thành
- Tôi bật cười vì một chi tiết rất nhỏ.
- Giữa buổi họp, một giả thuyết bật lên trong đầu tôi như tia chớp.
- Anh ta bật lời thật lòng trong khoảnh khắc yếu mềm rồi im bặt.
- Tiếng kêu bật ra từ cổ họng, vừa ngắn vừa sắc, làm cả phòng sững lại.
Nghĩa 6: Làm cho đèn điện bừng sáng lên, làm cho dụng cụ lấy lửa nảy ra lửa.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ bật đèn để em đọc sách.
- Bố bật bếp ga nấu canh.
- Chú bật bật lửa nhóm nến sinh nhật.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bật đèn học, căn phòng sáng bừng.
- Anh bật bếp rồi hạ nhỏ lửa cho nồi cháo sôi liu riu.
- Chị loay hoay mãi mới bật được chiếc bật lửa dính mưa.
3
Người trưởng thành
- Tôi bật công tắc, cả phòng sáng lên.
- Anh châm điếu hương bằng cách bật lửa, khói quyện thơm dịu.
- Cô vừa vào nhà đã bật đèn hành lang, xua sạch bóng tối dày.
- Gió lớn quá, bật hoài cái bật lửa vẫn tắt phụt giữa chừng.
Nghĩa 7: Làm cho máy móc, thiết bị chuyển sang trạng thái hoạt động.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bật máy chiếu để cả lớp xem tranh.
- Chú bật quạt cho mát phòng.
- Anh bật radio nghe tin tức sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Huấn luyện viên bật đồng hồ bấm giờ trước khi chạy thử.
- Bạn bật máy tính rồi đăng nhập vào lớp học trực tuyến.
- Kỹ thuật viên bật hệ thống bơm, nước tràn đều các rãnh.
3
Người trưởng thành
- Tôi bật máy giặt rồi đi pha cà phê.
- Quản lý bật dây chuyền, nhà xưởng rì rào hoạt động.
- Cô lễ tân bật tổng đài nội bộ, chuông reo liên tiếp như mưa rào.
- Trước khi thử nghiệm, anh bật hệ thống an toàn để khóa mọi thao tác nguy hiểm.
Nghĩa 8: (dùng sau động từ) làm nổi rõ hẳn lên.
1
Học sinh tiểu học
- Tô màu làm bức tranh bật đẹp hơn.
- Đánh dấu làm ý chính bật rõ.
- Lau kính khiến chữ trên bảng bật sáng lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chút ánh vàng làm đôi mắt trong tranh bật chiều sâu.
- Gọng kính đen khiến gương mặt cô bật nét thanh tú.
- Một cú nhấn nhá đã làm giọng hát bật cao trào.
3
Người trưởng thành
- Màu nền trầm giúp dòng chữ trắng bật hẳn lên.
- Chi tiết đời thường làm nhân vật bật sức sống.
- Một khoảng lặng đúng chỗ khiến ý bài nói bật rõ thông điệp.
- Ánh đèn rọi từ bên hông làm đường nét công trình bật sắc cạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm nẩy mạnh (dây căng hoặc dây co dãn được).
Từ đồng nghĩa:
khảy
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bật | Hành động tạo lực làm vật nảy mạnh, dứt khoát. Ví dụ: Tôi kéo dây buộc hàng rồi buông, nó bật mạnh về phía tôi. |
| khảy | Trung tính, chỉ hành động dùng ngón tay tác động nhẹ nhưng dứt khoát để làm vật nảy. Ví dụ: Anh ấy khảy nhẹ dây đàn. |
Nghĩa 2: Nẩy lên hoặc văng mạnh ra.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bật | Hành động tự thân của vật, di chuyển nhanh và mạnh từ vị trí ban đầu. Ví dụ: Nắp chai bung ra, viên đá lạnh bật khỏi miệng ly. |
| văng | Trung tính, chỉ sự di chuyển mạnh và xa khỏi vị trí ban đầu. Ví dụ: Mảnh vỡ văng ra xa. |
| nảy | Trung tính, chỉ sự di chuyển lên hoặc ra một cách đột ngột, đàn hồi. Ví dụ: Quả bóng nảy lên cao. |
Nghĩa 3: (Khẩu ngữ) làm cho bung mạnh ra.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bật | Hành động gây ra sự bung mở đột ngột, mạnh mẽ (thường do áp lực). Ví dụ: Tôi bấm cái chốt, nắp tủ bật ra gọn lỏn. |
| bung | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ sự mở ra đột ngột, thường do lực tác động hoặc áp lực bên trong. Ví dụ: Nắp hộp bung ra. |
Nghĩa 4: Từ bên trong đâm mạnh ra, vọt mạnh ra.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bật | Hành động tự thân của vật, xuyên hoặc thoát ra ngoài một cách mạnh mẽ, đột ngột từ bên trong. Ví dụ: Mầm lúa bật lên sau cơn mưa rào. |
| vọt | Trung tính, chỉ sự di chuyển nhanh, mạnh, đột ngột ra khỏi một không gian hẹp. Ví dụ: Nước vọt ra từ vòi. |
| phọt | Khẩu ngữ, hơi thô, chỉ sự phun, bắn ra mạnh và đột ngột. Ví dụ: Máu phọt ra từ vết thương. |
Nghĩa 5: Phát ra, nảy ra đột ngột.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bật | Sự xuất hiện hoặc phát ra một cách bất ngờ, không báo trước. Ví dụ: Tôi bật cười vì một chi tiết rất nhỏ. |
| nảy | Trung tính, chỉ sự xuất hiện đột ngột của ý nghĩ, cảm xúc. Ví dụ: Một ý tưởng hay nảy ra trong đầu anh. |
| phát | Trung tính, chỉ sự phát ra âm thanh, ánh sáng, tín hiệu. Ví dụ: Cô ấy phát ra tiếng cười khúc khích. |
Nghĩa 6: Làm cho đèn điện bừng sáng lên, làm cho dụng cụ lấy lửa nảy ra lửa.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bật | Hành động khởi động một thiết bị để tạo ra ánh sáng hoặc lửa. Ví dụ: Tôi bật công tắc, cả phòng sáng lên. |
| mở | Trung tính, chỉ hành động khởi động thiết bị điện tử, đèn. Ví dụ: Anh ấy mở đèn phòng. |
| đốt | Trung tính, chỉ hành động tạo ra lửa hoặc dùng lửa. Ví dụ: Cậu bé đốt một que diêm. |
| tắt | Trung tính, chỉ hành động ngừng hoạt động của thiết bị điện, đèn. Ví dụ: Xin hãy tắt đèn trước khi ra ngoài. |
| dập | Trung tính, chỉ hành động làm ngừng cháy, làm tắt lửa. Ví dụ: Lính cứu hỏa dập tắt đám cháy. |
Nghĩa 7: Làm cho máy móc, thiết bị chuyển sang trạng thái hoạt động.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bật | Hành động khởi động một hệ thống, thiết bị để bắt đầu hoạt động. Ví dụ: Tôi bật máy giặt rồi đi pha cà phê. |
| khởi động | Trung tính, trang trọng hơn 'bật', chỉ hành động bắt đầu vận hành một hệ thống, máy móc. Ví dụ: Kỹ sư khởi động hệ thống. |
| mở | Trung tính, chỉ hành động khởi động thiết bị điện tử, máy móc. Ví dụ: Cô ấy mở máy tính để làm việc. |
| tắt | Trung tính, chỉ hành động ngừng hoạt động của thiết bị điện, máy móc. Ví dụ: Đừng quên tắt máy trước khi về. |
Nghĩa 8: (dùng sau động từ) làm nổi rõ hẳn lên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bật đèn, bật lửa hoặc bật nắp chai.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả hành động cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ như "bật lên" cảm xúc hay ý tưởng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kỹ thuật điện tử, cơ khí để chỉ hành động kích hoạt thiết bị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái hành động mạnh mẽ, đột ngột.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn viết miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động nhanh, mạnh, đột ngột.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc mô tả chi tiết, chậm rãi.
- Có thể thay thế bằng từ "bật lên" khi cần nhấn mạnh sự nổi bật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bật" trong nghĩa khác như "bật mí" (tiết lộ).
- Khác biệt với "mở" ở chỗ "bật" thường chỉ hành động nhanh, mạnh.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai nghĩa, đặc biệt trong văn viết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bật đèn", "bật lên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("bật đèn"), phó từ ("bật mạnh"), và có thể đi kèm với các động từ khác để nhấn mạnh ("bật lên").






Danh sách bình luận