Gảy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Hất đi hoặc hất lên bằng đầu ngón tay hay bằng đầu mút vật hình que.
Ví dụ:
Anh gảy tàn thuốc khỏi khung cửa.
2.
động từ
Làm nảy dây đàn cho rung lên thành tiếng, bằng động tác gảy liên tiếp.
Ví dụ:
Anh gảy đàn, căn phòng ấm lại.
Nghĩa 1: Hất đi hoặc hất lên bằng đầu ngón tay hay bằng đầu mút vật hình que.
1
Học sinh tiểu học
- Bé gảy hạt cát khỏi bàn.
- Em gảy con kiến ra khỏi tay áo.
- Nó dùng tăm gảy miếng lá khô khỏi tóc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan khẽ gảy vụn bánh khỏi mép bàn rồi quét dọn.
- Cậu dùng chiếc bút gảy sợi tóc vướng trên trang vở.
- Thấy con bọ nhỏ, nó gảy nhẹ sang bên để khỏi giẫm lên.
3
Người trưởng thành
- Anh gảy tàn thuốc khỏi khung cửa.
- Cô gảy mảnh bụi khỏi vai áo, như gạt đi một ngày mệt mỏi.
- Ông lấy que diêm gảy chiếc lá bết vào gót giày, bước tiếp nhẹ tênh.
- Tôi gảy sợi chỉ bung trên khăn bàn, chợt nhớ đã lâu chưa dọn dẹp lòng mình.
Nghĩa 2: Làm nảy dây đàn cho rung lên thành tiếng, bằng động tác gảy liên tiếp.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy gảy đàn ghi-ta kêu vang vang.
- Thầy gảy mấy dây đàn, cả lớp im lặng nghe.
- Chị gảy đàn, bài hát trở nên rộn ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ngồi hiên nhà, gảy từng nốt ghi-ta, gió thổi mát rượi.
- Bạn ấy gảy điệp khúc quen, cả nhóm tự hát theo.
- Người nghệ sĩ gảy nhanh, tiếng đàn dồn dập như mưa.
3
Người trưởng thành
- Anh gảy đàn, căn phòng ấm lại.
- Cô gảy một vòng hợp âm, kỷ niệm cũ bỗng khẽ vang.
- Người nghệ nhân gảy tranh, từng phím tơ rót xuống đêm như nước.
- Giữa quán vắng, tôi gảy đi gảy lại đoạn nhạc cũ, mong buộc một ý nghĩ ở yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hất đi hoặc hất lên bằng đầu ngón tay hay bằng đầu mút vật hình que.
Từ đồng nghĩa:
búng khẩy
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gảy | Hành động nhanh, nhẹ, dứt khoát, thường dùng ngón tay hoặc vật nhỏ để hất. Ví dụ: Anh gảy tàn thuốc khỏi khung cửa. |
| búng | Nhanh, dứt khoát, thường dùng ngón tay, tạo lực đẩy hoặc âm thanh. Ví dụ: Anh ấy búng nhẹ hạt cơm vương trên áo. |
| khẩy | Nhanh, nhẹ, dứt khoát, thường dùng ngón tay, có thể mang sắc thái coi thường hoặc vô tình. Ví dụ: Cô ấy khẩy tàn thuốc lá xuống đất. |
Nghĩa 2: Làm nảy dây đàn cho rung lên thành tiếng, bằng động tác gảy liên tiếp.
Từ đồng nghĩa:
khảy
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gảy | Hành động tạo âm thanh từ dây đàn bằng cách làm rung dây, thường dùng ngón tay hoặc miếng gảy. Ví dụ: Anh gảy đàn, căn phòng ấm lại. |
| khảy | Nhẹ nhàng, tạo âm thanh từ dây đàn, thường dùng ngón tay hoặc miếng gảy. Ví dụ: Nghệ sĩ khảy từng nốt nhạc trên đàn tranh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động chơi nhạc cụ như đàn guitar, đàn tranh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi mô tả chi tiết về kỹ thuật chơi nhạc cụ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về âm nhạc hoặc hành động nhẹ nhàng, tinh tế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong tài liệu hướng dẫn chơi nhạc cụ hoặc sách dạy nhạc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhàng, tinh tế khi nói về âm nhạc.
- Thường mang sắc thái nghệ thuật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành động chơi nhạc cụ bằng cách dùng ngón tay.
- Tránh dùng khi không liên quan đến âm nhạc hoặc hành động nhẹ nhàng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ nhạc cụ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "gõ" khi nói về nhạc cụ, nhưng "gảy" chỉ dùng cho dây đàn.
- Khác biệt với "đánh" ở chỗ "gảy" nhẹ nhàng hơn và thường chỉ dùng cho nhạc cụ dây.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gảy đàn", "gảy móng tay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ nhạc cụ hoặc vật dụng, ví dụ: "đàn", "móng tay".





