Trào

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tràn ra, do dâng lên quá miệng của vật dụng.
Ví dụ: Nước mắt bất chợt trào ra khi tôi nghe tin ấy.
2.
động từ
Cuộn dâng lên một cách mạnh mẽ.
Ví dụ: Dòng người trào ra cổng khi buổi diễn vừa khép lại.
Nghĩa 1: Tràn ra, do dâng lên quá miệng của vật dụng.
1
Học sinh tiểu học
  • Nước canh trào ra khỏi bát khi em lỡ tay nghiêng.
  • Sữa sôi trào khỏi nồi làm bếp ướt nhẹp.
  • Nước trong ly trào ra bàn vì đổ đầy quá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nắp chai mở vội, nước ngọt sùi bọt rồi trào ra cổ chai.
  • Em rót trà mải nói chuyện, nước trào khỏi ấm làm ám một vệt nâu.
  • Nồi cháo sôi bùng, bọt trắng trào qua miệng nồi kêu xì xèo.
3
Người trưởng thành
  • Nước mắt bất chợt trào ra khi tôi nghe tin ấy.
  • Ly cảm xúc đầy ắp, chỉ cần chạm khẽ là nỗi buồn trào khỏi bờ mi.
  • Cô đứng lặng, nén không nổi, nước mắt cứ trào ra như suối nhỏ.
  • Anh cười mà khoé mắt vẫn ươn ướt, niềm thương trào khỏi lòng như sóng nhẹ.
Nghĩa 2: Cuộn dâng lên một cách mạnh mẽ.
1
Học sinh tiểu học
  • Sóng biển trào lên bờ, ướt cả chân em.
  • Nước lũ trào mạnh vào ruộng sau mưa lớn.
  • Khói bốc trào lên trời từ bếp lửa mới nhóm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng cổ vũ dâng đầy khán đài rồi trào thành một làn sóng âm thanh.
  • Cơn gió mạnh thốc qua, mùi hương hoa sữa trào ngập con phố.
  • Những đám mây đen kéo đến, mưa trút xuống như trào từ trời cao.
3
Người trưởng thành
  • Dòng người trào ra cổng khi buổi diễn vừa khép lại.
  • Nỗi phẫn uất trào dâng, như thủy triều xô vào bờ đá trong ngực.
  • Niềm vui trào dâng khiến lời nói vỡ òa, không kịp chọn chữ.
  • Ý tưởng trào lên dồn dập, bàn tay tự tìm phím mà gõ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tràn ra, do dâng lên quá miệng của vật dụng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trào Diễn tả hành động chất lỏng hoặc vật chất dâng lên và vượt quá giới hạn chứa đựng, mang tính khách quan, trung tính. Ví dụ: Nước mắt bất chợt trào ra khi tôi nghe tin ấy.
tràn Trung tính, diễn tả sự vượt quá giới hạn chứa đựng. Ví dụ: Nước trong bồn đã tràn ra ngoài.
rút Trung tính, diễn tả sự giảm bớt hoặc thu lại. Ví dụ: Nước lũ đã rút dần.
hút Trung tính, diễn tả hành động kéo vào bên trong. Ví dụ: Máy bơm hút nước vào bể.
Nghĩa 2: Cuộn dâng lên một cách mạnh mẽ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trào Diễn tả sự dâng lên mạnh mẽ, cuồn cuộn, thường mang tính bùng phát hoặc dữ dội (ví dụ: cảm xúc, sóng). Ví dụ: Dòng người trào ra cổng khi buổi diễn vừa khép lại.
dâng Trung tính đến trang trọng, diễn tả sự tăng lên về mức độ hoặc số lượng, có thể mạnh mẽ. Ví dụ: Lòng yêu nước dâng trào trong tim anh.
lắng Trung tính, diễn tả sự ổn định, dịu đi sau một trạng thái sôi nổi (thường dùng cho cảm xúc). Ví dụ: Sau cơn giận, mọi chuyện dần lắng xuống.
xẹp Trung tính, diễn tả sự giảm bớt, co lại hoặc mất đi sự căng phồng. Ví dụ: Quả bóng bị xẹp hơi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hiện tượng nước hoặc chất lỏng tràn ra ngoài.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng từ "tràn" hoặc "dâng".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sống động về sự dâng trào của cảm xúc hoặc hiện tượng tự nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, đột ngột, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
  • Thường xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh miêu tả sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự dâng lên mạnh mẽ, bất ngờ của chất lỏng hoặc cảm xúc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, nơi cần sự chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc hiện tượng tự nhiên.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tràn" trong ngữ cảnh thông thường, cần chú ý sắc thái mạnh mẽ của "trào".
  • Không nên dùng "trào" khi miêu tả hiện tượng dâng lên từ từ hoặc không mạnh mẽ.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảm xúc hoặc hiện tượng tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nước trào", "cảm xúc trào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nước, cảm xúc), trạng từ (mạnh mẽ, nhanh chóng).