Ập
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đến một cách nhanh, mạnh, đột ngột, với số lượng nhiều.
Ví dụ:
Khách ập vào quán khi trời đổ mưa.
2.
động từ
Chuyển vị trí nhanh, mạnh, đột ngột.
Ví dụ:
Gió mạnh làm tấm rèm ập vào cửa kính.
Nghĩa 1: Đến một cách nhanh, mạnh, đột ngột, với số lượng nhiều.
1
Học sinh tiểu học
- Mưa ập xuống sân trường, ai cũng chạy vào hiên.
- Gió ập vào cửa sổ làm rèm bay phấp phới.
- Tiếng reo mừng ập đến khi đội bạn ghi bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin tức về buổi diễn bất ngờ ập đến, cả lớp xôn xao.
- Cơn mưa rào ập xuống đúng lúc chuông tan học vang lên.
- Những câu hỏi ập tới làm bạn lớp trưởng hơi lúng túng.
3
Người trưởng thành
- Khách ập vào quán khi trời đổ mưa.
- Áp lực công việc ập đến, tôi chỉ kịp hít sâu để không hoảng.
- Ký ức thời sinh viên bỗng ập về khi nghe lại một bản nhạc cũ.
- Tin nhắn ập đến giữa đêm, kéo tôi khỏi giấc ngủ mong manh.
Nghĩa 2: Chuyển vị trí nhanh, mạnh, đột ngột.
1
Học sinh tiểu học
- Cánh cửa bật mở rồi ập vào khung cửa.
- Con mèo thấy tiếng động liền ập xuống ghế.
- Sóng ập vào bờ cát, bọt trắng tung lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc bóng ập vào tay thủ môn trong khoảnh khắc cuối.
- Anh vệ sĩ ập tới, che cho ngôi sao giữa vòng vây người hâm mộ.
- Từ trên cao, chiếc diều bỗng mất gió, ập xuống ruộng.
3
Người trưởng thành
- Gió mạnh làm tấm rèm ập vào cửa kính.
- Anh ta ập người né cú đấm rồi bật lùi, ánh mắt vẫn bình tĩnh.
- Cánh chim mỏng như mũi tên, ập xuống mặt nước rồi bay vọt lên.
- Nhịp chân vội vã ập qua ngưỡng cửa, kéo theo một buổi chiều sầm lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đến một cách nhanh, mạnh, đột ngột, với số lượng nhiều.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ập | Diễn tả sự xuất hiện bất ngờ, dồn dập, với cường độ mạnh hoặc số lượng lớn. Ví dụ: Khách ập vào quán khi trời đổ mưa. |
| ùa | Mạnh mẽ, nhanh chóng, thường dùng cho số đông hoặc chất lỏng, mang tính bất ngờ. Ví dụ: Dòng người ùa ra khỏi rạp chiếu phim. |
| rút | Trung tính, chỉ sự di chuyển ra xa, giảm bớt hoặc kết thúc. Ví dụ: Nước lũ đã rút dần sau cơn mưa. |
Nghĩa 2: Chuyển vị trí nhanh, mạnh, đột ngột.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đứng yên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ập | Mô tả sự thay đổi vị trí đột ngột, dứt khoát, thường kèm theo lực mạnh. Ví dụ: Gió mạnh làm tấm rèm ập vào cửa kính. |
| sập | Mạnh mẽ, đột ngột, thường mang tính tiêu cực hoặc gây tiếng động lớn. Ví dụ: Cánh cửa sập xuống khi gió thổi mạnh. |
| đứng yên | Trung tính, chỉ trạng thái không di chuyển, không thay đổi vị trí. Ví dụ: Chiếc xe vẫn đứng yên tại chỗ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động hoặc sự kiện xảy ra bất ngờ, mạnh mẽ, ví dụ như "mưa ập đến".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả sự kiện bất ngờ hoặc khẩn cấp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hiệu ứng bất ngờ, kịch tính trong miêu tả cảnh hoặc cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bất ngờ, mạnh mẽ, thường mang sắc thái khẩn cấp.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ và mạnh mẽ của một sự kiện hoặc hành động.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện tự nhiên hoặc cảm xúc mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động nhanh khác như "lao", "chạy".
- Khác biệt với "lao" ở chỗ "ập" thường chỉ sự kiện xảy ra bất ngờ và mạnh mẽ hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động xảy ra nhanh chóng và bất ngờ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mưa ập", "gió ập".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hiện tượng tự nhiên (mưa, gió) hoặc danh từ chỉ nhóm người (đám đông), không kết hợp với lượng từ hay phó từ.





