Ùa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Di chuyển với số lượng nhiều cùng một lúc, một cách rất nhanh, mạnh.
Ví dụ: Cửa hàng vừa kéo cửa, khách ùa vào quầy thanh toán.
2.
động từ
Như ào.
Nghĩa 1: Di chuyển với số lượng nhiều cùng một lúc, một cách rất nhanh, mạnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Bầy chim bất chợt ùa lên trời khi có tiếng vỗ tay.
  • Mưa đến, lá rụng ùa xuống sân trường.
  • Chuông reo, học sinh ùa ra sân chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin thắng cuộc vang lên, cổ động viên ùa xuống đường vẫy cờ.
  • Gió mạnh thổi qua, sóng nhỏ ùa vào bờ cát.
  • Cửa mở, mùi thơm bánh mới nướng ùa khắp hành lang.
3
Người trưởng thành
  • Cửa hàng vừa kéo cửa, khách ùa vào quầy thanh toán.
  • Đêm xuống, ký ức về tuổi trẻ bỗng ùa về, dồn dập mà trong veo.
  • Tin nhắn vừa gửi, lời chúc mừng ùa đến, rộn ràng mà ấm lòng.
  • Cơn mưa đầu mùa tràn tới, hơi đất ẩm ùa vào hiên, thơm nức.
Nghĩa 2: Như ào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Di chuyển với số lượng nhiều cùng một lúc, một cách rất nhanh, mạnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ùa Diễn tả sự di chuyển nhanh, mạnh, đồng loạt của số lượng lớn, thường mang sắc thái bất ngờ, dồn dập. Ví dụ: Cửa hàng vừa kéo cửa, khách ùa vào quầy thanh toán.
ào Diễn tả sự di chuyển nhanh, mạnh, đột ngột, thường dùng cho chất lỏng hoặc đám đông, mang sắc thái mạnh mẽ. Ví dụ: Nước lũ ào về.
đổ xô Diễn tả sự tập trung nhanh chóng, đông đảo của nhiều người vào một nơi hoặc hoạt động, mang sắc thái dồn dập. Ví dụ: Mọi người đổ xô ra xem.
tràn Diễn tả sự di chuyển vượt quá giới hạn, lan rộng ra, thường dùng cho chất lỏng hoặc đám đông, mang sắc thái bao trùm. Ví dụ: Khách du lịch tràn ngập phố phường.
tản ra Diễn tả sự di chuyển rời rạc, phân tán ra nhiều hướng từ một điểm tập trung, mang sắc thái phân tán. Ví dụ: Đám đông tản ra sau buổi mít tinh.
rời rạc Diễn tả sự di chuyển không đồng bộ, từng người một hoặc từng nhóm nhỏ, mang sắc thái thiếu gắn kết. Ví dụ: Họ rời rạc đi về.
lẻ tẻ Diễn tả sự xuất hiện hoặc di chuyển với số lượng ít, không liên tục, mang sắc thái thưa thớt. Ví dụ: Khách đến lẻ tẻ.
Nghĩa 2: Như ào.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ùa Diễn tả sự di chuyển nhanh, mạnh, đột ngột, thường dùng cho chất lỏng hoặc đám đông, mang sắc thái mạnh mẽ, dứt khoát. Ví dụ:
ào Diễn tả sự di chuyển nhanh, mạnh, đột ngột, thường dùng cho chất lỏng hoặc đám đông, mang sắc thái mạnh mẽ. Ví dụ: Nước lũ ào về.
đổ xô Diễn tả sự tập trung nhanh chóng, đông đảo của nhiều người vào một nơi hoặc hoạt động, mang sắc thái dồn dập. Ví dụ: Mọi người đổ xô ra xem.
tràn Diễn tả sự di chuyển vượt quá giới hạn, lan rộng ra, thường dùng cho chất lỏng hoặc đám đông, mang sắc thái bao trùm. Ví dụ: Khách du lịch tràn ngập phố phường.
tản ra Diễn tả sự di chuyển rời rạc, phân tán ra nhiều hướng từ một điểm tập trung, mang sắc thái phân tán. Ví dụ: Đám đông tản ra sau buổi mít tinh.
rời rạc Diễn tả sự di chuyển không đồng bộ, từng người một hoặc từng nhóm nhỏ, mang sắc thái thiếu gắn kết. Ví dụ: Họ rời rạc đi về.
lẻ tẻ Diễn tả sự xuất hiện hoặc di chuyển với số lượng ít, không liên tục, mang sắc thái thưa thớt. Ví dụ: Khách đến lẻ tẻ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động của đám đông hoặc hiện tượng tự nhiên diễn ra nhanh chóng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính miêu tả hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động, gợi cảm giác mạnh mẽ và nhanh chóng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhanh chóng, mạnh mẽ, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự di chuyển nhanh và mạnh của một nhóm hoặc hiện tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đám đông hoặc hiện tượng tự nhiên.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "ào" nhưng "ùa" thường nhấn mạnh số lượng và tốc độ.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ùa vào", "ùa ra".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật, trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.