Ngập

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Chất lỏng) tràn lên và phủ kín hoàn toàn.
Ví dụ: Cả khu dân cư ngập sau trận mưa lớn.
2.
động từ
Ở sâu dưới bề mặt một khối gì đó, bị phủ lấp hết hoặc gần hết.
Ví dụ: Mũi khoan ngập trong vỉa đá.
3.
động từ
Có nhiều và khắp cả trên một diện tích, đến mức như bao phủ, che lấp tất cả.
Ví dụ: Hộp thư ngập thông báo chưa đọc.
Nghĩa 1: (Chất lỏng) tràn lên và phủ kín hoàn toàn.
1
Học sinh tiểu học
  • Mưa to làm sân trường ngập nước.
  • Con đường trước nhà ngập đến lề.
  • Vũng nước ngập cả bậc thềm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau cơn mưa, bãi cỏ ngập nước như tấm gương loang.
  • Kênh tràn bờ, ruộng ngập, lúa chỉ còn ló ngọn.
  • Triều cường dâng, phố cổ ngập từ đầu chợ đến bến sông.
3
Người trưởng thành
  • Cả khu dân cư ngập sau trận mưa lớn.
  • Đường ngập, tiếng máy xe chìm trong làn nước đục.
  • Sông vỡ bờ, đêm tối ngập những ánh đèn chao đảo.
  • Mùa lũ, ký ức cũ lại ngập, lạnh buốt từ chân lên đến ngực.
Nghĩa 2: Ở sâu dưới bề mặt một khối gì đó, bị phủ lấp hết hoặc gần hết.
1
Học sinh tiểu học
  • Hòn bi ngập trong cát ướt.
  • Cái xẻng ngập nửa vào đống đất.
  • Rễ cây ngập dưới lớp bùn ao.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mũi dao ngập vào thân gỗ, kêu cộc một tiếng.
  • Chân cột ngập trong bê tông mới đổ.
  • Mũi thuyền cũ ngập dưới lớp phù sa ven bờ.
3
Người trưởng thành
  • Mũi khoan ngập trong vỉa đá.
  • Nếp móng cũ ngập dưới lớp sơn mới, không còn thấy rìa.
  • Gót giày ngập vào bùn lầy, kéo lên nghe tróc rẹt.
  • Lá thư chôn vội, ngập trong đất ẩm như chưa từng tồn tại.
Nghĩa 3: Có nhiều và khắp cả trên một diện tích, đến mức như bao phủ, che lấp tất cả.
1
Học sinh tiểu học
  • Sân trường ngập tiếng cười giờ ra chơi.
  • Vườn ngập hoa vàng mùa xuân.
  • Bàn học ngập sách vở trước kỳ kiểm tra.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khán đài ngập sắc áo cổ vũ, rực như sóng.
  • Mạng xã hội ngập ảnh lễ hội, lướt mãi không hết.
  • Cánh đồng ngập mùi rơm mới, thơm đến lịm người.
3
Người trưởng thành
  • Hộp thư ngập thông báo chưa đọc.
  • Con hẻm ngập tiếng rao, như một bản nhạc chợ sớm.
  • Căn phòng ngập ánh nắng, bụi bay lấp lánh như mưa.
  • Những ngày cuối năm, thành phố ngập lo toan nhưng cũng ngập hy vọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng ngập nước sau mưa lớn hoặc lũ lụt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để báo cáo tình trạng ngập úng trong các báo cáo thời tiết hoặc nghiên cứu về môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về cảm xúc hoặc tình trạng bị áp đảo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về xây dựng, thủy lợi hoặc môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực khi nói về thiên tai hoặc tình trạng không mong muốn.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Trong văn chương, có thể mang sắc thái ẩn dụ, tạo cảm giác sâu lắng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình trạng nước tràn hoặc cảm giác bị áp đảo.
  • Tránh dùng khi không có yếu tố tràn ngập thực tế hoặc cảm giác mạnh.
  • Có thể thay thế bằng từ "tràn" khi chỉ muốn nói đến sự di chuyển của chất lỏng mà không bao phủ hoàn toàn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tràn" khi không phân biệt rõ mức độ bao phủ.
  • Khác biệt với "ngập ngừng" về nghĩa và cách dùng.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nước ngập", "đường ngập".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chất lỏng hoặc bề mặt, ví dụ: "nước", "đường"; có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "hoàn toàn".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới