Phọt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bật mạnh ra ngoài, thường thành tia.
Ví dụ: Túi sốt rách, sốt phọt ra đầy mặt bàn.
Nghĩa: Bật mạnh ra ngoài, thường thành tia.
1
Học sinh tiểu học
  • Bóng nước vỡ, nước phọt ra ướt cả áo em.
  • Em bóp túi tương cà, tương phọt ra thành vệt dài.
  • Vòi nước rách, nước phọt ra như mưa nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn mở lon nước ngọt quá mạnh, bọt phọt ra tràn bàn.
  • Cái bơm bị hở, dầu phọt ra thành vệt loang trên nền gạch.
  • Ống mực bật nắp, mực phọt ra, đen cả đầu ngón tay.
3
Người trưởng thành
  • Túi sốt rách, sốt phọt ra đầy mặt bàn.
  • Anh siết chai tương quá tay, một đường đỏ phọt ra như vẽ nghịch lên đĩa trắng.
  • Van cũ lâu ngày, chỉ cần xoay nhẹ là nước phọt ra, nghe tiếng rít gấp gáp.
  • Giọt cảm xúc nén lâu, gặp đúng lời hỏi han, bỗng phọt ra thành một tràng than thở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bật mạnh ra ngoài, thường thành tia.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phọt Khẩu ngữ, diễn tả hành động chất lỏng hoặc vật nhỏ bị đẩy ra ngoài một cách đột ngột, mạnh mẽ, thường thành tia, mang sắc thái tự nhiên, đôi khi hơi thô. Ví dụ: Túi sốt rách, sốt phọt ra đầy mặt bàn.
phun Trung tính, miêu tả hành động đẩy chất lỏng, khí ra ngoài một cách mạnh mẽ, có thể có kiểm soát hoặc không. Ví dụ: Vòi nước phun mạnh.
vọt Trung tính, diễn tả sự bật ra nhanh, mạnh, đột ngột của chất lỏng hoặc vật thể. Ví dụ: Máu vọt ra từ vết thương.
hút Trung tính, miêu tả hành động kéo chất lỏng, khí hoặc vật nhỏ vào bên trong một cách mạnh mẽ. Ví dụ: Máy bơm hút nước vào bể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động chất lỏng bắn ra bất ngờ, ví dụ như nước từ chai bị bóp mạnh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn miêu tả sinh động, nhưng không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái bất ngờ, có phần hài hước hoặc không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít khi xuất hiện trong văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt trang trọng.
  • Thường dùng để miêu tả hành động nhanh, bất ngờ của chất lỏng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả hành động tương tự như "bắn" hoặc "vọt".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nước phọt ra".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chất lỏng hoặc vật thể có thể bật ra, ví dụ: "nước", "máu".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...