Phụt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bật mạnh từ bên trong ra thành tia, thành luồng do tác dụng của lực đẩy.
Ví dụ: Van bị vỡ, nước phụt thành tia thẳng vào trần.
2.
động từ
(thông tục). Bật nói ra.
Nghĩa 1: Bật mạnh từ bên trong ra thành tia, thành luồng do tác dụng của lực đẩy.
1
Học sinh tiểu học
  • Vòi nước bị hỏng nên nước phụt ra ướt cả sân.
  • Bạn mở nắp chai nước ngọt quá nhanh, bọt phụt lên.
  • Ống bơm xe thủng, hơi phụt ra xì xì.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cơn mưa đổ xuống, nắp cống bật mở, nước bẩn phụt lên như một mũi tên đen.
  • Em lỡ lắc mạnh lon soda, lúc mở nắp bọt phụt trào ra, dính cả tay áo.
  • Đèn cồn nóng quá, lửa phụt lên một vệt xanh khiến cả nhóm giật mình.
3
Người trưởng thành
  • Van bị vỡ, nước phụt thành tia thẳng vào trần.
  • Nhìn kim tiêm rỗng phụt giọt cuối cùng, tôi mới thở ra nhẹ nhõm.
  • Khói phụt từ ống xả, để lại mùi dầu chưa cháy trên ngõ vắng.
  • Ngay khoảnh khắc nắp nồi bung, hơi phụt ra, kéo theo mùi thơm nức bếp chiều.
Nghĩa 2: (thông tục). Bật nói ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bật mạnh từ bên trong ra thành tia, thành luồng do tác dụng của lực đẩy.
Nghĩa 2: (thông tục). Bật nói ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
im lặng nín
Từ Cách sử dụng
phụt Khẩu ngữ, đột ngột, thường là nói ra điều gì đó bất ngờ, không kiềm chế được hoặc phản ứng tự nhiên. Ví dụ:
bật Trung tính, miêu tả hành động đột ngột, không chủ ý. Ví dụ: Anh ấy bật cười khi nghe câu chuyện đó.
im lặng Trung tính, miêu tả trạng thái không nói gì. Ví dụ: Cả phòng im lặng lắng nghe.
nín Trung tính, miêu tả hành động ngừng nói hoặc ngừng phát ra âm thanh. Ví dụ: Anh ta nín bặt không nói thêm lời nào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động bất ngờ, nhanh chóng, như "nước phụt ra" hoặc "phụt nói ra".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả cụ thể hoặc tường thuật sinh động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sinh động, thường trong miêu tả hành động hoặc cảm xúc bộc phát.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả hiện tượng vật lý cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bất ngờ, đột ngột, thường mang sắc thái mạnh mẽ.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Thích hợp cho miêu tả sinh động, không phù hợp trong ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ, đột ngột của hành động.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật, có thể thay bằng từ khác như "phun ra".
  • Thường đi kèm với các từ chỉ chất lỏng hoặc lời nói để tạo hình ảnh rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phun" trong ngữ cảnh không rõ ràng.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong câu ngắn, miêu tả hành động cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nước phụt ra", "lời nói phụt ra".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chất lỏng hoặc lời nói, có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.