Đốt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khúc giống nhau của cơ thể một số động vật, thực vật.
2.
danh từ
Phần giống nhau của một số bộ phận trong cơ thể.
3.
danh từ
(kng.). Từ dùng để đếm số người trong gia đình, như con cái, anh em.
4.
động từ
(Côn trùng) dùng vòi hoặc ngòi đâm vào da người hoặc động vật, gây ngứa, đau.
5.
động từ
(kng.). Nói chua cay hay mỉa mai châm chọc, nhằm làm cho đau đớn, khó chịu.
6.
động từ
Làm cho cháy.
7.
động từ
(ph.). Cứu (một phương pháp chữa bệnh theo đông y). Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động làm cháy hoặc khi nói về các khúc của cơ thể, ví dụ "đốt ngón tay".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả chi tiết về cấu trúc sinh học hoặc trong các bài viết về y học cổ truyền.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng với nghĩa ẩn dụ, ví dụ "lời nói đốt cháy tâm can".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học, sinh học và đông y, ví dụ "đốt côn trùng" hoặc "đốt cứu".
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "đốt" có thể mang sắc thái trung tính khi chỉ hành động hoặc bộ phận cơ thể.
- Khi dùng với nghĩa ẩn dụ, từ này có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc châm biếm.
- Phong cách sử dụng có thể thay đổi từ khẩu ngữ đến chuyên ngành tùy theo ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng từ "đốt" khi mô tả hành động làm cháy hoặc các phần của cơ thể.
- Tránh dùng từ này trong ngữ cảnh không rõ ràng để tránh hiểu nhầm, đặc biệt khi có nhiều nghĩa khác nhau.
- Trong y học cổ truyền, "đốt cứu" là một phương pháp cụ thể, cần hiểu rõ trước khi sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của từ "đốt".
- Khác biệt tinh tế giữa "đốt" và các từ gần nghĩa như "cháy" hoặc "thiêu" cần được chú ý.
- Để dùng tự nhiên, cần xác định rõ ngữ cảnh và nghĩa cụ thể của từ "đốt".
1
Chức năng ngữ pháp
"Đốt" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Đốt" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "đốt" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Khi là động từ, "đốt" thường đứng trước bổ ngữ hoặc trạng ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "đốt" thường đi kèm với lượng từ (một, hai, ba) hoặc tính từ (nhỏ, lớn). Khi là động từ, "đốt" thường kết hợp với danh từ (lửa, giấy) hoặc trạng ngữ (nhanh chóng, cẩn thận).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





