Cháy

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chịu tác động của lửa và tự thiêu huỷ.
2.
động từ
(Lửa) bốc thành ngọn.
3.
động từ
(kết hợp hạn chế). Có cảm giác như nóng ran lên do bị kích thích mạnh.
4.
động từ
Bị huỷ hoại trở thành đen sạm đi do tác động mạnh của sức nóng hoặc độ lạnh.
5.
động từ
Bị đứt mạch điện do phải chịu dòng điện mạnh quá mức thích hợp.
6.
động từ
(chuyên môn). Tham gia một phản ứng hoá học có toả ra nhiệt và ánh sáng.
7.
danh từ
Lớp cơm, cháo, v.v. bị sém do đun quá lửa, đóng thành mảng ở sát đáy nồi.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng lửa bốc lên hoặc cảm giác nóng bức, ví dụ "nhà cháy" hoặc "mặt cháy".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các sự kiện liên quan đến hỏa hoạn hoặc hiện tượng vật lý, ví dụ "vụ cháy lớn".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ẩn dụ cho cảm xúc mãnh liệt, ví dụ "tình yêu cháy bỏng".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật như điện tử hoặc hóa học, ví dụ "mạch điện bị cháy".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái mạnh mẽ, khẩn cấp khi nói về hỏa hoạn.
  • Trong văn chương, có thể mang sắc thái lãng mạn hoặc bi kịch.
  • Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các hiện tượng liên quan đến lửa hoặc nhiệt độ cao.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nhiệt hoặc lửa, có thể gây hiểu nhầm.
  • Có nhiều biến thể như "cháy bỏng", "cháy đen" để chỉ mức độ hoặc trạng thái khác nhau.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "nóng", "sém"; cần chú ý ngữ cảnh.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ "cháy" trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới