Nung

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đốt nóng ở nhiệt độ cao.
2.
động từ
(kết hợp hạn chế). (Hiện tượng bệnh) ở thời kì còn đang phát triển ngăn ngầm, chưa có triệu chứng biểu hiện ra ngoài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đốt nóng ở nhiệt độ cao.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). (Hiện tượng bệnh) ở thời kì còn đang phát triển ngăn ngầm, chưa có triệu chứng biểu hiện ra ngoài.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phát bệnh
Từ Cách sử dụng
nung Trung tính, thường dùng trong y học hoặc văn nói khi nói về bệnh tật. Ví dụ:
ủ bệnh Trung tính, miêu tả quá trình bệnh phát triển bên trong cơ thể trước khi có triệu chứng. Ví dụ: Thời gian ủ bệnh của cúm có thể kéo dài vài ngày.
phát bệnh Trung tính, miêu tả tình trạng bệnh bắt đầu biểu hiện triệu chứng ra bên ngoài. Ví dụ: Sau thời gian ủ bệnh, anh ấy bắt đầu phát bệnh với các triệu chứng sốt cao.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết khoa học, kỹ thuật liên quan đến vật liệu hoặc y học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành công nghiệp, hóa học, y học để chỉ quá trình xử lý nhiệt hoặc giai đoạn phát triển bệnh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả quá trình xử lý nhiệt hoặc giai đoạn phát triển bệnh trong ngữ cảnh chuyên môn.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ vật liệu hoặc bệnh lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhiệt độ khác như "đốt", "nấu".
  • Khác biệt với "nung nấu" ở chỗ "nung nấu" thường mang nghĩa ẩn dụ về cảm xúc.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nung gạch", "nung kim loại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật liệu hoặc hiện tượng, ví dụ: "nung đất", "nung bệnh".
đốt nóng sấy nấu luyện cháy âm ỉ tiềm tàng bùng phát

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới