Ủ bệnh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở trong quá trình từ khi nhiễm đến khi phát bệnh.
Ví dụ: Cô ấy vừa tiếp xúc nguồn lây và có thể đang ủ bệnh.
Nghĩa: Ở trong quá trình từ khi nhiễm đến khi phát bệnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo bị nhiễm bệnh nhưng còn đang ủ bệnh, nên chưa ho.
  • Bạn Lan vừa tiếp xúc người cảm, có thể đang ủ bệnh mà chưa sốt.
  • Cây cam bị nấm, đang ủ bệnh nên lá vẫn xanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Virus vào cơ thể và ủ bệnh một thời gian trước khi triệu chứng xuất hiện.
  • Cậu ấy vẫn đi học bình thường vì còn ủ bệnh, chưa ho hay sổ mũi.
  • Sau chuyến dã ngoại, nhiều bạn có thể đang ủ bệnh nên cần theo dõi.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy vừa tiếp xúc nguồn lây và có thể đang ủ bệnh.
  • Có những ngày im lặng, mầm bệnh chỉ ủ bệnh trong bóng tối, đợi cơ thể sơ hở.
  • Kết quả âm tính hôm nay chưa nói lên điều gì nếu virus còn ủ bệnh.
  • Trong công ty, một ca F0 lọt lưới đủ khiến cả bộ phận thấp thỏm vì nguy cơ đang ủ bệnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trong quá trình từ khi nhiễm đến khi phát bệnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phát bệnh
Từ Cách sử dụng
ủ bệnh trung tính, y học phổ thông Ví dụ: Cô ấy vừa tiếp xúc nguồn lây và có thể đang ủ bệnh.
phát bệnh trung tính, y học; thời điểm bệnh biểu hiện rõ Ví dụ: Sau vài ngày ủ bệnh, anh ấy phát bệnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về y tế, sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi mô tả giai đoạn trước khi bệnh phát ra.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ triệu chứng hoặc phát bệnh.
  • Khác biệt với "phát bệnh" ở chỗ chỉ giai đoạn trước khi có triệu chứng rõ ràng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng chính xác, tránh nhầm lẫn với các giai đoạn khác của bệnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang ủ bệnh", "sẽ ủ bệnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (như "đang", "sẽ"), danh từ chỉ bệnh (như "cúm", "sốt").