Lây
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Bệnh) truyền từ cơ thể này sang cơ thể khác.
Ví dụ:
Bệnh truyền nhiễm lây qua đường hô hấp rất nhanh.
2.
động từ
Do có quan hệ gần gũi mà chia sẻ, có chung phần nào một trạng thái tâm lí tình cảm với người khác.
Ví dụ:
Nụ cười chân thành dễ lây niềm vui.
Nghĩa 1: (Bệnh) truyền từ cơ thể này sang cơ thể khác.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam bị cúm, nên cô dặn không đến gần để khỏi lây.
- Con mèo ốm phải cách ly, kẻo lây cho mèo khác.
- Rửa tay sạch giúp tránh lây bệnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong lớp, một bạn ho không đeo khẩu trang dễ lây cho cả bàn.
- Bệnh cảm có thể lây qua việc chạm vào tay nắm cửa rồi sờ lên mặt.
- Nếu không tiêm phòng, dịch rất dễ lây trong khu ký túc.
3
Người trưởng thành
- Bệnh truyền nhiễm lây qua đường hô hấp rất nhanh.
- Một cái bắt tay vô ý cũng đủ lây bệnh trong mùa dịch.
- Sự chủ quan lây từ người này sang người khác như con sóng, và rồi bệnh theo sau.
- Thói quen đeo khẩu trang đều đặn giúp chặn đường lây của vi rút.
Nghĩa 2: Do có quan hệ gần gũi mà chia sẻ, có chung phần nào một trạng thái tâm lí tình cảm với người khác.
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp cười rúc rích, niềm vui lây sang em.
- Thấy mẹ hồi hộp, em cũng lây chút lo.
- Bạn An tự hào khoe điểm tốt, cảm hứng học lây sang cả nhóm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Không khí háo hức trước buổi tham quan lây sang mình lúc nào không hay.
- Bạn thân buồn bã cả tuần, nỗi buồn của bạn ấy cũng lây sang tớ một ít.
- Nhìn đội nhà chiến thắng, sự phấn khích lây khắp khán đài.
3
Người trưởng thành
- Nụ cười chân thành dễ lây niềm vui.
- Giữa mùa thi cử, căng thẳng lây qua những cuộc trò chuyện ngắn ở hành lang.
- Ngồi cạnh người giàu năng lượng, mình thấy động lực lây sang từng việc nhỏ.
- Trong buổi họp, sự bình tĩnh của trưởng nhóm lây ra cả phòng như một làn gió dịu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Bệnh) truyền từ cơ thể này sang cơ thể khác.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lây | Chỉ hành động truyền bệnh, mang tính khách quan, y học. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Bệnh truyền nhiễm lây qua đường hô hấp rất nhanh. |
| truyền | Trung tính, khách quan, thường dùng trong y học hoặc ngữ cảnh khoa học. Ví dụ: Bệnh này dễ truyền qua đường hô hấp. |
| lan | Trung tính, chỉ sự phát tán, mở rộng phạm vi ảnh hưởng của bệnh. Ví dụ: Dịch bệnh đang lan rộng khắp vùng. |
Nghĩa 2: Do có quan hệ gần gũi mà chia sẻ, có chung phần nào một trạng thái tâm lí tình cảm với người khác.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lây | Chỉ sự lan tỏa cảm xúc, tâm trạng một cách tự nhiên, thường là vô thức, mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Nụ cười chân thành dễ lây niềm vui. |
| lan | Trung tính, chỉ sự phát tán, mở rộng phạm vi ảnh hưởng của cảm xúc, tâm trạng. Ví dụ: Nụ cười của cô ấy có sức lan tỏa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bệnh tật hoặc cảm xúc lan truyền giữa người với người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả sự lan truyền của bệnh dịch hoặc ảnh hưởng tâm lý trong cộng đồng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh về sự lan tỏa của cảm xúc hoặc tình trạng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học và tâm lý học khi nói về sự truyền nhiễm hoặc ảnh hưởng tâm lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, có thể tiêu cực khi nói về bệnh tật.
- Thuộc cả khẩu ngữ và văn viết, tùy ngữ cảnh sử dụng.
- Trong nghệ thuật, có thể mang sắc thái tích cực khi nói về cảm xúc tích cực lan tỏa.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự lan truyền của bệnh hoặc cảm xúc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác tuyệt đối về mặt khoa học mà không có giải thích thêm.
- Có thể thay thế bằng từ "truyền nhiễm" trong ngữ cảnh y học chuyên sâu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "truyền" khi nói về thông tin hoặc văn hóa.
- Khác biệt với "nhiễm" ở chỗ "lây" thường chỉ sự lan truyền từ người này sang người khác.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực khi nói về cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị lây", "được lây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bệnh tật hoặc trạng thái tâm lý, ví dụ: "lây bệnh", "lây cảm xúc".





