Vi khuẩn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vi sinh vật đơn bào, gây bệnh hoặc không gây bệnh, chưa có nhân phân hoá, sinh sản chủ yếu bằng lối phân đôi.
Ví dụ: Vi khuẩn hiện diện trên bề mặt chúng ta chạm vào hằng ngày.
Nghĩa: Vi sinh vật đơn bào, gây bệnh hoặc không gây bệnh, chưa có nhân phân hoá, sinh sản chủ yếu bằng lối phân đôi.
1
Học sinh tiểu học
  • Vi khuẩn sống ở khắp nơi, cả trên bàn học của em.
  • Khi rửa tay bằng xà phòng, em đuổi bớt vi khuẩn bám trên da.
  • Sữa để ngoài nắng dễ chua vì vi khuẩn phát triển nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vi khuẩn có thể có lợi, như giúp làm sữa chua, nhưng cũng có loại gây bệnh.
  • Bác sĩ dặn uống kháng sinh đúng liều để tiêu diệt vi khuẩn gây viêm họng.
  • Trong tiết sinh học, cô giải thích vi khuẩn sinh sản bằng cách phân đôi tế bào.
3
Người trưởng thành
  • Vi khuẩn hiện diện trên bề mặt chúng ta chạm vào hằng ngày.
  • Một hệ vi khuẩn đường ruột cân bằng giúp tiêu hoá ổn, còn rối loạn thì dễ sinh viêm.
  • Trong phòng thí nghiệm, mẫu cấy cho thấy quần thể vi khuẩn tăng nhanh theo chu kỳ phân đôi.
  • Không phải vi khuẩn nào cũng là kẻ thù; nhiều loài cộng sinh lặng lẽ, giữ nhịp sống bền vững.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vi sinh vật đơn bào, gây bệnh hoặc không gây bệnh, chưa có nhân phân hoá, sinh sản chủ yếu bằng lối phân đôi.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vi khuẩn khoa học, trung tính, phi cảm xúc Ví dụ: Vi khuẩn hiện diện trên bề mặt chúng ta chạm vào hằng ngày.
vi trùng khẩu ngữ, phổ thông, sắc thái kém trang trọng Ví dụ: Nước bẩn nhiều vi trùng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sức khỏe, vệ sinh hoặc bệnh tật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết khoa học, y tế và môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong sinh học, y học và công nghệ sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các chủ đề liên quan đến sinh học, y học hoặc vệ sinh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc y tế.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ loại vi khuẩn cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vi rút"; cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các sinh vật lớn hơn hoặc có cấu trúc phức tạp hơn.
  • Chú ý phát âm đúng để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vi khuẩn gây bệnh", "vi khuẩn có lợi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (gây bệnh, có lợi), động từ (sinh sản, phát triển) và lượng từ (một số, nhiều).
vi sinh vật mầm bệnh virus nấm ký sinh trùng tế bào kháng sinh vắc-xin nhiễm trùng bệnh