Nấu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho chín hoặc sôi bằng cách đun trong nối.
Ví dụ: Tôi nấu cơm mỗi tối.
2.
động từ
Chế biến bằng cách đun.
Ví dụ: Tôi nấu nước dùng từ xương bò.
Nghĩa 1: Làm cho chín hoặc sôi bằng cách đun trong nối.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ nấu cơm trên bếp cho cả nhà.
  • Con đợi nước sôi rồi mới cho mì vào nấu.
  • Bà nấu cháo gà, mùi thơm khắp bếp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy đợi nước sôi lăn tăn rồi mới nấu mì cho đúng độ.
  • Tối nay tắt điện thoại, mình nấu cơm để cả nhà ăn sớm.
  • Trời mưa lạnh, nấu nồi canh nóng lên thấy ấm cả người.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nấu cơm mỗi tối.
  • Khi nấu, tôi học cách kiên nhẫn và lắng nghe tiếng sôi của nồi.
  • Căn bếp nhỏ, nồi nước nấu sôi như đẩy lùi cái lạnh ngoài hiên.
  • Nấu bữa tối cho người mình thương, thấy ngày dài bỗng dịu.
Nghĩa 2: Chế biến bằng cách đun.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ nấu mứt dứa để ăn Tết.
  • Bố nấu siro gừng cho con đỡ ho.
  • Cô giáo dạy em nấu nước đường làm thạch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà bếp đang nấu sốt cà để trộn mì.
  • Mình nấu nước lèo từ xương cho nồi bún thêm ngọt.
  • Quán nấu nước màu để kho cá cho bắt mắt.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nấu nước dùng từ xương bò.
  • Anh nấu caramel đến khi chuyển màu hổ phách, thơm phức.
  • Bếp trưởng nấu nước phở theo công thức cũ, lửa vừa, thời gian đủ dài.
  • Chúng tôi nấu siro vỏ cam để rưới lên bánh, hương thơm lan khắp nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chuẩn bị bữa ăn hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc hướng dẫn nấu ăn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cuộc sống thường nhật hoặc văn hóa ẩm thực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành ẩm thực, nhà hàng, khách sạn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện hành động cụ thể, thường mang tính trung lập và thực tế.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng phổ biến hơn trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc chế biến thực phẩm bằng cách đun sôi hoặc làm chín.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến ẩm thực hoặc chế biến thực phẩm.
  • Có thể thay thế bằng từ "đun" trong một số trường hợp cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "đun", "luộc" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Chú ý đến cách phát âm để tránh nhầm lẫn với từ khác có âm tương tự.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nấu cơm", "nấu canh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (chỉ thực phẩm, món ăn), trạng từ (chỉ cách thức, thời gian).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...