Đun
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đẩy cho di chuyển (thường nói về xe cộ).
Ví dụ:
Anh đun chiếc xe máy hỏng vào mép đường.
2.
động từ
Đưa từ bên ngoài vào bếp lửa, đốt để nấu nướng.
Ví dụ:
Tôi đun nồi súp cho bữa tối.
3.
động từ
Làm cho nóng, cho sôi, bằng lửa, điện.
Ví dụ:
Anh đun nước pha cà phê buổi sớm.
Nghĩa 1: Đẩy cho di chuyển (thường nói về xe cộ).
1
Học sinh tiểu học
- Em đun chiếc xe đạp của bạn vào bóng râm.
- Bác bảo vệ đun chiếc xe hỏng vào lề đường.
- Bạn nhỏ cùng em đun xe đồ chơi qua vạch xuất phát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy cúi người, đun chiếc xe đạp lên dốc ngắn trước cổng trường.
- Chú thợ sửa xe vừa cười vừa đun chiếc xe chết máy vào tiệm.
- Trời mưa, chúng mình thay nhau đun chiếc xe bị thủng lốp vào mái hiên.
3
Người trưởng thành
- Anh đun chiếc xe máy hỏng vào mép đường.
- Giữa dòng xe vội, có người lặng lẽ đun chiếc xe hết xăng tìm chỗ vá.
- Thấy cụ già chật vật, tôi xuống xe, đun chiếc xe đạp của cụ qua đoạn dốc.
- Sau tai nạn nhẹ, họ cùng nhau đun chiếc ô tô vào bãi, nói với nhau vài lời bình tĩnh.
Nghĩa 2: Đưa từ bên ngoài vào bếp lửa, đốt để nấu nướng.
1
Học sinh tiểu học
- Bố đun nồi cơm bằng bếp củi.
- Mẹ đun nồi canh trên bếp ga.
- Bà đun ấm nước để pha trà sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bố nhóm bếp, đun nồi nước lèo thơm ngát.
- Mẹ vặn nhỏ lửa, đun nồi cháo đến khi hạt gạo nở.
- Ngoại đun nồi kho quẹt, căn bếp thơm mùi khói.
3
Người trưởng thành
- Tôi đun nồi súp cho bữa tối.
- Chị đun nồi sườn trên bếp liu riu, căn nhà đầy mùi ấm cúng.
- Anh đun ấm nước trên bếp than, nghe than nổ lách tách như mưa.
- Cô chủ quán đun nồi phở từ tờ mờ sáng, hương quế hồi quấn quanh phố nhỏ.
Nghĩa 3: Làm cho nóng, cho sôi, bằng lửa, điện.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ đun nước cho em tắm.
- Cô đun sữa cho ấm rồi cho bé uống.
- Bà đun ấm trà sôi bốc khói.
2
Học sinh THCS – THPT
- Em đun nước bằng ấm siêu tốc để pha mì.
- Nhà bếp đun sữa trong nồi cách thủy để không bị khét.
- Cô thủ thư đun ấm nước nhỏ trong phòng đọc, hương trà thoang thoảng.
3
Người trưởng thành
- Anh đun nước pha cà phê buổi sớm.
- Người nội trợ đun bơ tan chảy, chuẩn bị làm bánh quy.
- Cô kỹ thuật viên đun mẫu dung dịch đến nhiệt độ cần, mắt không rời đồng hồ đo.
- Đêm lạnh, tôi đun ấm nước, mấy ngón tay ấm dần trên thành cốc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đẩy cho di chuyển (thường nói về xe cộ).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đun | Ít dùng, mang sắc thái cũ hoặc địa phương. Ví dụ: Anh đun chiếc xe máy hỏng vào mép đường. |
| đẩy | Trung tính, chỉ hành động dùng lực tác động để vật di chuyển ra xa. Ví dụ: Anh ấy đẩy xe hàng vào kho. |
| kéo | Trung tính, chỉ hành động dùng lực tác động để vật di chuyển lại gần. Ví dụ: Cô bé kéo vali đi. |
Nghĩa 2: Đưa từ bên ngoài vào bếp lửa, đốt để nấu nướng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Nghĩa 3: Làm cho nóng, cho sôi, bằng lửa, điện.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
làm nguội
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đun | Phổ biến, trung tính, dùng trong sinh hoạt hàng ngày. Ví dụ: Anh đun nước pha cà phê buổi sớm. |
| nấu | Trung tính, chỉ hành động làm nóng hoặc làm sôi chất lỏng, thường để chế biến. Ví dụ: Nấu nước sôi để pha trà. |
| làm nguội | Trung tính, chỉ hành động giảm nhiệt độ của vật thể hoặc chất lỏng. Ví dụ: Để làm nguội canh, bạn có thể cho thêm đá. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nấu nướng hàng ngày, ví dụ: "đun nước".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các hướng dẫn nấu ăn hoặc tài liệu kỹ thuật liên quan đến nhiệt.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảnh sinh hoạt đời thường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các tài liệu kỹ thuật liên quan đến nhiệt động lực học hoặc công nghệ thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc nấu nướng hoặc làm nóng chất lỏng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi có từ thay thế phù hợp hơn như "nấu".
- Thường đi kèm với các từ chỉ chất lỏng như "nước", "sữa".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nấu" trong một số ngữ cảnh, nhưng "đun" thường chỉ việc làm nóng chất lỏng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như văn bản trang trọng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đun nước", "đun sôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nước, cơm), phó từ (lên, xuống), và trạng từ (nhanh, chậm).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





