Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Phủ kín, trùm kín để giữ lửa, giữ nhiệt độ.
2.
động từ
Phủ kín để tạo ra nhiệt độ thích hợp nhằm làm cho nguyên liệu chế biến lên men hay phân huỷ do hoạt động của vi sinh vật.
3.
động từ
(chuyên môn). Nung nóng kim loại hay hợp kim, rồi làm người dần dần để làm tăng độ dẻo.
4.
động từ
(Còi) rúc lên thành hồi dài.
5.
động từ
(Cây cò, hoa lá) héo rũ xuống, không tươi.
6.
động từ
(Nét mặt) lộ vẻ buồn bã, rầu rĩ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động giữ nhiệt hoặc trạng thái buồn bã, ví dụ như "ủ rũ".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi mô tả quy trình kỹ thuật hoặc trạng thái tâm lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh buồn bã, trầm lắng, ví dụ như "nét mặt ủ rũ".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành thực phẩm và luyện kim, ví dụ như "ủ men" hay "ủ kim loại".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trầm lắng, buồn bã khi nói về cảm xúc hoặc trạng thái.
  • Trang trọng và kỹ thuật khi dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
  • Khẩu ngữ khi dùng trong đời sống hàng ngày để chỉ trạng thái cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả quá trình lên men, giữ nhiệt hoặc trạng thái cảm xúc buồn bã.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự vui tươi hoặc tích cực.
  • Có thể thay thế bằng từ khác như "lên men" trong ngữ cảnh thực phẩm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ủi" trong ngữ cảnh không rõ ràng.
  • Khác biệt với "ủi" ở chỗ "ủ" không liên quan đến việc làm phẳng vải.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa khi dùng từ "ủ".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ủ rượu", "ủ men".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (rượu, men), trạng từ (đã, đang), và có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian (lâu, nhanh).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới