Lên men

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phản ứng hoá học do men tác dụng lên chất hữu cơ.
Ví dụ: Dưa cải ngon khi muối vừa tay và để rau lên men tự nhiên.
Nghĩa: Phản ứng hoá học do men tác dụng lên chất hữu cơ.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ để bột nếp qua đêm cho lên men rồi làm bánh.
  • Nho được ủ để lên men thành nước nho chua nhẹ.
  • Sữa chua ngon vì sữa đã lên men đúng cách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cơm rượu thơm là nhờ gạo nếp lên men trong lá chuối.
  • Khi men hoạt động, đường trong nước quả lên men và tạo vị chua dễ nhận ra.
  • Nếu ủ không kín, nước dừa lên men lệch, mùi sẽ nồng khó chịu.
3
Người trưởng thành
  • Dưa cải ngon khi muối vừa tay và để rau lên men tự nhiên.
  • Trong căn bếp nhỏ, hũ kim chi lên men, toả mùi cay nồng như báo hiệu bữa cơm tối.
  • Nghề làm rượu tin vào thời gian: để trái cây lên men, lắng lại rồi mới đằm sâu vị ngọt.
  • Một chút kiên nhẫn đủ cho bột bánh lên men, nở đều, giữ được hương lúa non.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về khoa học, công nghệ thực phẩm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành công nghệ thực phẩm, sinh học và hóa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách khoa học, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả quá trình hóa học trong sản xuất thực phẩm hoặc nghiên cứu khoa học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ loại men hoặc chất hữu cơ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quá trình hóa học khác như "phân hủy".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành để tránh gây khó hiểu.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quá trình lên men", "đang lên men".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (quá trình, chất), phó từ (đang, sẽ), và trạng từ (nhanh chóng, chậm).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...