Rượu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chất lỏng, vị cay nồng, thường cất từ chất bột hoặc trái cây đã ủ men.
Ví dụ:
Anh ấy uống một ly rượu rồi ngừng lại.
2.
danh từ
(chuyên môn). Tên gọi chung những hợp chất hữu cơ có tính chất như rượu.
Nghĩa 1: Chất lỏng, vị cay nồng, thường cất từ chất bột hoặc trái cây đã ủ men.
1
Học sinh tiểu học
- Bố rót rượu vào chén để mời khách.
- Mùi rượu nồng làm tôi nhăn mặt.
- Chú dùng rượu nếp để xoa bóp chân bị đau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tết đến, ông mở chai rượu quê, hương thơm len qua mùi trầm.
- Ly rượu trên bàn cưới đỏ hồng như má cô dâu.
- Anh từ chối rượu để giữ lời hứa với mẹ.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy uống một ly rượu rồi ngừng lại.
- Có người tìm quên trong rượu, có người nhâm nhi để nhớ lâu hơn.
- Chén rượu chiều làm ấm câu chuyện, nhưng lạnh dần bước chân về.
- Rượu ngon không chỉ ở men, còn ở người cùng ngồi rót nhau.
Nghĩa 2: (chuyên môn). Tên gọi chung những hợp chất hữu cơ có tính chất như rượu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chất lỏng, vị cay nồng, thường cất từ chất bột hoặc trái cây đã ủ men.
Nghĩa 2: (chuyên môn). Tên gọi chung những hợp chất hữu cơ có tính chất như rượu.
Từ đồng nghĩa:
ancol
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rượu | Chuyên ngành, dùng trong lĩnh vực hóa học để chỉ một loại hợp chất hữu cơ. Ví dụ: |
| ancol | Trung tính, chuyên ngành hóa học, thường dùng trong văn bản khoa học. Ví dụ: Ancol là một nhóm hợp chất hữu cơ có nhóm hydroxyl (-OH) liên kết với nguyên tử cacbon no. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ đồ uống có cồn trong các cuộc gặp gỡ, tiệc tùng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về văn hóa, xã hội hoặc nghiên cứu về hóa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để tạo không khí hoặc biểu đạt tâm trạng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong hóa học để chỉ các hợp chất hữu cơ có nhóm hydroxyl (-OH).
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi trong giao tiếp đời thường.
- Trong văn viết, có thể mang tính trang trọng hoặc chuyên môn tùy ngữ cảnh.
- Trong nghệ thuật, từ này có thể gợi cảm giác lãng mạn hoặc u sầu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về đồ uống có cồn hoặc trong ngữ cảnh hóa học.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc khi nói về sức khỏe.
- Có thể thay thế bằng "đồ uống có cồn" trong ngữ cảnh trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bia" hoặc "nước giải khát" trong giao tiếp đời thường.
- Khác biệt với "cồn" ở chỗ "rượu" thường chỉ đồ uống, còn "cồn" chỉ chất hóa học.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chai rượu", "rượu vang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "ngon", "đắng"), lượng từ (như "một chai"), và động từ (như "uống", "mua").





