Chuẩn bị
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho có sẵn cái cần thiết để làm việc gì.
Ví dụ:
Tôi chuẩn bị hồ sơ đầy đủ trước khi nộp.
Nghĩa: Làm cho có sẵn cái cần thiết để làm việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Con chuẩn bị bút vở trước khi đến lớp.
- Mẹ chuẩn bị bữa sáng để cả nhà ăn kịp giờ.
- Bạn Lan chuẩn bị áo mưa vì trời sắp đổ mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn chuẩn bị kịch bản và đạo cụ cho tiết mục văn nghệ.
- Em chuẩn bị tinh thần và tài liệu để thuyết trình trước lớp.
- Trước chuyến dã ngoại, chúng tớ chuẩn bị bản đồ và kiểm tra thời tiết.
3
Người trưởng thành
- Tôi chuẩn bị hồ sơ đầy đủ trước khi nộp.
- Chúng tôi chuẩn bị phương án dự phòng phòng khi kế hoạch trục trặc.
- Anh chuẩn bị bữa tối chỉn chu như một lời xin lỗi muộn.
- Cô ấy chuẩn bị hành trang nhẹ mà gọn, để con đường phía trước bớt nặng lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho có sẵn cái cần thiết để làm việc gì.
Từ trái nghĩa:
bỏ mặc xem nhẹ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chuẩn bị | trung tính, phổ thông; mức độ chủ ý vừa; dùng trong mọi ngữ cảnh sinh hoạt – công việc Ví dụ: Tôi chuẩn bị hồ sơ đầy đủ trước khi nộp. |
| sửa soạn | trung tính, hơi khẩu ngữ; mức độ tương đương Ví dụ: Cô ấy sửa soạn bữa tối. |
| dọn | khẩu ngữ, nhẹ; thường cho bữa ăn/đồ đạc; bối cảnh gia đình Ví dụ: Mẹ dọn cơm sẵn cho cả nhà. |
| trù liệu | trang trọng, sách vở; nhấn mạnh tính tính toán trước Ví dụ: Họ đã trù liệu mọi phương án. |
| lo liệu | trung tính, đời thường; nhấn mạnh lo toan để sẵn sàng Ví dụ: Anh lo liệu mọi thứ trước chuyến đi. |
| bỏ mặc | trung tính, sắc thái thờ ơ; đối lập vì không làm gì để sẵn sàng Ví dụ: Đừng bỏ mặc công việc đến phút chót. |
| xem nhẹ | trung tính, thái độ coi thường; dẫn đến không chuẩn bị Ví dụ: Cậu ấy xem nhẹ kỳ thi nên không chuẩn bị gì. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc sắp xếp, sẵn sàng cho một hoạt động hàng ngày như chuẩn bị bữa ăn, chuẩn bị đi làm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các bước chuẩn bị cho một sự kiện, dự án hoặc nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo bối cảnh cho một câu chuyện hoặc sự kiện sắp diễn ra.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các bước chuẩn bị kỹ thuật hoặc quy trình trước khi thực hiện một công việc cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
- Không mang tính trang trọng cao, dễ hiểu và phổ biến.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả việc sắp xếp, sẵn sàng cho một hoạt động hoặc sự kiện.
- Tránh dùng khi không có ý định thực hiện một hành động cụ thể sau đó.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn mục đích chuẩn bị.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "sắp xếp" hoặc "dự định" khi không có hành động cụ thể đi kèm.
- Khác biệt với "sẵn sàng" ở chỗ "chuẩn bị" thường bao gồm các bước thực hiện trước khi đạt trạng thái sẵn sàng.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với ngữ cảnh cụ thể và rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chuẩn bị bữa ăn", "chuẩn bị tài liệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bữa ăn, tài liệu), phó từ (đang, sẽ), và lượng từ (một ít, nhiều).





