Dự bị
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(cti). Chuẩn bị.
2.
tính từ
Có sẵn để có thể thay thế hoặc bổ sung khi cần.
Ví dụ:
Tôi giữ một chìa khóa dự bị ở văn phòng.
3.
tính từ
Ở thời kì chuẩn bị thêm cho đầy đủ điều kiện để có thể được công nhận là thành viên chính thức của một tổ chức, thường là một chính đảng. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chuẩn bị hoặc có sẵn một phương án thay thế.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để chỉ các kế hoạch, phương án dự phòng hoặc giai đoạn chuẩn bị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong bối cảnh giáo dục, thể thao hoặc quân sự để chỉ giai đoạn chuẩn bị hoặc người/đội ngũ dự phòng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong các tài liệu chính thức.
- Thích hợp cho cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự chuẩn bị hoặc có sẵn phương án thay thế.
- Tránh dùng khi không có ý định nhấn mạnh sự chuẩn bị hoặc dự phòng.
- Thường dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến kế hoạch, tổ chức hoặc giáo dục.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "chuẩn bị"; "dự bị" thường mang ý nghĩa có sẵn để thay thế.
- Người học dễ nhầm lẫn giữa "dự bị" và "dự phòng"; "dự bị" thường chỉ giai đoạn hoặc trạng thái chuẩn bị.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chuẩn bị hoặc dự phòng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Dự bị" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường đóng vai trò vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Dự bị" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "dự bị" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang dự bị". Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ, ví dụ: "lực lượng dự bị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Dự bị" có thể kết hợp với các danh từ (như "lực lượng"), phó từ (như "đang"), và lượng từ (như "một số").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





