Dự phòng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chuẩn bị sẵn để phòng điều không hay có thể xảy ra.
Ví dụ: Tôi dự phòng thuốc trong túi để lỡ đau đầu còn có mà dùng.
Nghĩa: Chuẩn bị sẵn để phòng điều không hay có thể xảy ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà trường dự phòng áo mưa để khi trời bất chợt đổ mưa, bạn nào cũng có thể dùng.
  • Mẹ dự phòng bánh mì trong cặp để lỡ con đói giữa buổi còn có cái ăn.
  • Thầy cô dự phòng phấn viết thêm để bảng hết phấn thì thay ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm trực nhật dự phòng vài túi rác, phòng khi lớp có hoạt động ngoại khóa phát sinh nhiều rác.
  • Mình luôn dự phòng sạc dự phòng trong balo vì điện thoại dễ tụt pin lúc cần liên lạc.
  • Bạn ấy nộp bài sớm và còn dự phòng bản in thứ hai, lỡ máy in nhòe thì thay.
3
Người trưởng thành
  • Tôi dự phòng thuốc trong túi để lỡ đau đầu còn có mà dùng.
  • Doanh nghiệp dự phòng ngân sách cho rủi ro thị trường, để không bị chao đảo khi giá biến động.
  • Chúng tôi dự phòng phương án làm việc từ xa, phòng dịch bùng lại bất ngờ.
  • Đi đường dài, tôi luôn dự phòng một quãng im lặng cho những điều không lường trước trong lòng mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chuẩn bị cho các tình huống bất ngờ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu liên quan đến quản lý rủi ro, kế hoạch kinh doanh hoặc y tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các ngành như y tế, tài chính, quản lý dự án.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cẩn trọng và chuẩn bị kỹ lưỡng.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chuẩn bị trước cho các tình huống không mong muốn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự chuẩn bị kỹ lưỡng hoặc không có yếu tố rủi ro.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ kế hoạch hoặc biện pháp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dự trữ" khi nói về việc chuẩn bị sẵn nguồn lực.
  • Khác biệt với "phòng ngừa" ở chỗ "dự phòng" nhấn mạnh vào sự chuẩn bị trước.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mức độ cần thiết của sự chuẩn bị.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dự phòng rủi ro", "dự phòng chi phí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("rủi ro", "chi phí"), phó từ ("sẵn sàng"), và lượng từ ("một số").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...