Đề phòng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chuẩn bị trước để sẵn sàng đối phó, ngăn ngừa hoặc hạn chế những thiệt hại có thể xảy ra.
Ví dụ: Anh mang ô để đề phòng mưa bất chợt.
Nghĩa: Chuẩn bị trước để sẵn sàng đối phó, ngăn ngừa hoặc hạn chế những thiệt hại có thể xảy ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Trời sắp mưa, cô dặn mang áo mưa để đề phòng ướt.
  • Mẹ khóa cửa cẩn thận để đề phòng trộm.
  • Em cất kéo vào hộp để đề phòng bị đứt tay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thấy thông báo bão, chúng em chằng mái hiên để đề phòng gió lớn.
  • Cô giáo nhắc lưu bài vào USB để đề phòng máy tính hỏng.
  • Đi dã ngoại, nhóm mang theo thuốc bôi côn trùng để đề phòng muỗi đốt.
3
Người trưởng thành
  • Anh mang ô để đề phòng mưa bất chợt.
  • Doanh nghiệp lập quỹ dự phòng để đề phòng biến động thị trường.
  • Cô luôn giữ bản sao giấy tờ để đề phòng thủ tục phát sinh.
  • Người già đi khám định kỳ để đề phòng bệnh nặng khó lường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi khuyên nhủ hoặc nhắc nhở người khác về việc cần chuẩn bị trước cho những tình huống không mong muốn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ ra các biện pháp phòng ngừa trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc thông báo chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả tâm lý nhân vật hoặc tình huống cần sự chuẩn bị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu hướng dẫn an toàn hoặc quy trình làm việc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cẩn trọng và ý thức trách nhiệm.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị trước.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự chuẩn bị hoặc không có rủi ro.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động cụ thể như "chuẩn bị", "ngăn ngừa".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phòng ngừa", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên lạm dụng trong các tình huống không có rủi ro rõ ràng.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các ví dụ cụ thể về tình huống cần đề phòng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đề phòng nguy hiểm", "đề phòng rủi ro".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc tình huống (nguy hiểm, rủi ro), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (rất, cần).