Phòng ngừa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phòng trước không để cho cái xấu, cái không hay nào đó xảy ra.
Ví dụ:
Tôi mua bảo hiểm sức khỏe để phòng ngừa rủi ro.
Nghĩa: Phòng trước không để cho cái xấu, cái không hay nào đó xảy ra.
1
Học sinh tiểu học
- Con rửa tay trước bữa ăn để phòng ngừa bệnh.
- Mẹ đội mũ bảo hiểm cho con để phòng ngừa tai nạn.
- Nhà trường trồng cây che nắng để phòng ngừa say nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Em bật xác thực hai lớp để phòng ngừa việc mất tài khoản.
- Chúng mình lưu bài làm vào đám mây để phòng ngừa máy tính hỏng.
- Đeo khẩu trang nơi đông người là cách đơn giản để phòng ngừa lây bệnh.
3
Người trưởng thành
- Tôi mua bảo hiểm sức khỏe để phòng ngừa rủi ro.
- Doanh nghiệp lập quỹ dự phòng để phòng ngừa biến động thị trường.
- Anh ấy chọn nói thẳng từ đầu để phòng ngừa hiểu lầm kéo dài.
- Thói quen kiểm tra cửa mỗi tối giúp phòng ngừa những bất trắc không đáng có.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phòng trước không để cho cái xấu, cái không hay nào đó xảy ra.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phòng ngừa | trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong quản lý, y tế, an toàn; sắc thái chủ động, bao quát Ví dụ: Tôi mua bảo hiểm sức khỏe để phòng ngừa rủi ro. |
| phòng tránh | trung tính, thông dụng; thiên về hành vi cụ thể để tránh Ví dụ: Cần phòng tránh dịch bệnh khi thời tiết giao mùa. |
| phòng chống | trang trọng, khẩu hiệu; nhấn mạnh cả phòng và chống, dùng trong chính sách Ví dụ: Đẩy mạnh phòng chống thiên tai trước mùa mưa bão. |
| ngăn ngừa | trung tính, hơi mạnh; nhấn vào chặn trước khả năng xảy ra Ví dụ: Tiêm vắc xin để ngăn ngừa bệnh cúm. |
| đề phòng | trung tính, phổ thông; sắc thái cảnh giác thường trực Ví dụ: Nên đề phòng trộm cắp nơi đông người. |
| làm ngơ | khẩu ngữ, thái độ thờ ơ; bỏ mặc nguy cơ Ví dụ: Biết rủi ro mà làm ngơ là rất nguy hiểm. |
| bỏ mặc | trung tính, tiêu cực; không can thiệp dù biết rủi ro Ví dụ: Không thể bỏ mặc dịch bệnh lây lan. |
| chủ quan | trung tính, đánh giá; coi nhẹ nguy cơ, thiếu phòng bị Ví dụ: Vì chủ quan nên họ không triển khai biện pháp phòng dịch. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các biện pháp bảo vệ sức khỏe hoặc an toàn cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu hướng dẫn, báo cáo khoa học, và bài viết về sức khỏe cộng đồng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y tế, an toàn lao động, và quản lý rủi ro.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cẩn trọng và ý thức bảo vệ.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chuẩn bị và đề phòng trước các tình huống xấu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự cẩn trọng hoặc khi muốn diễn đạt sự tự phát.
- Thường đi kèm với các biện pháp cụ thể hoặc kế hoạch hành động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phòng tránh", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- "Phòng ngừa" thường mang tính chủ động hơn so với "phòng tránh".
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ biện pháp cụ thể như "tiêm phòng", "kiểm tra định kỳ".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phòng ngừa bệnh tật", "phòng ngừa tai nạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc cần phòng ngừa, ví dụ: "bệnh tật", "tai nạn".





