Bổ sung
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thêm vào cho đủ.
Ví dụ:
Tôi cần bổ sung giấy tờ để hoàn thiện hồ sơ.
Nghĩa: Thêm vào cho đủ.
1
Học sinh tiểu học
- Em bổ sung vài giọt màu để bức tranh đậm hơn.
- Cô giáo bảo cả lớp bổ sung tên vào danh sách.
- Con nhớ bổ sung áo mưa vào cặp trước khi đi học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm tụi mình bổ sung số liệu còn thiếu để hoàn thành báo cáo khoa học nhỏ.
- Bạn ấy bổ sung ý còn dang dở, làm bài thuyết trình rõ ràng hẳn lên.
- Thư viện vừa bổ sung sách tham khảo, nên việc tìm tài liệu dễ hơn.
3
Người trưởng thành
- Tôi cần bổ sung giấy tờ để hoàn thiện hồ sơ.
- Ngân sách năm nay phải bổ sung cho các hạng mục bảo trì bị bỏ ngỏ.
- Cô ấy bổ sung vài câu chú giải, khiến bài viết mạch lạc và có chiều sâu hơn.
- Đêm xuống, người ta bổ sung củi vào bếp lửa, giữ ngọn ấm mãi trong sân nhỏ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thêm vào cho đủ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bổ sung | Diễn tả hành động thêm vào một phần còn thiếu hoặc chưa đủ để hoàn thiện, làm đầy đủ hơn. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. Ví dụ: Tôi cần bổ sung giấy tờ để hoàn thiện hồ sơ. |
| bổ túc | Trang trọng, thường dùng trong văn viết, mang sắc thái hoàn chỉnh, lấp đầy thiếu sót. Ví dụ: Anh ấy cần bổ túc thêm kiến thức về lĩnh vực này. |
| bớt | Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động giảm đi một phần hoặc số lượng. Ví dụ: Bạn nên bớt một chút gia vị cho món ăn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc thêm thông tin hoặc vật dụng cần thiết.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản yêu cầu hoặc thông báo cần thêm thông tin, tài liệu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ việc thêm dữ liệu, thông tin trong các báo cáo, nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng thường thấy trong văn bản chính thức hơn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thêm thông tin hoặc vật dụng để hoàn thiện một việc gì đó.
- Tránh dùng khi không có ý định thêm vào mà chỉ muốn thay đổi hoặc điều chỉnh.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ thông tin, tài liệu, vật dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thay thế" khi người học không phân biệt rõ mục đích thêm vào.
- Khác với "bổ trợ" ở chỗ "bổ sung" thường mang ý nghĩa làm cho đủ, còn "bổ trợ" là hỗ trợ thêm.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý định thêm vào.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường kết hợp với các phụ từ như "đã", "sẽ".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bổ sung tài liệu", "bổ sung thông tin".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("tài liệu", "thông tin"), phó từ ("đã", "sẽ"), và lượng từ ("một số").





