Thêm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho hoặc trở nên nhiều lên một phần về số lượng, mức độ.
Ví dụ:
Quán mới thuê thêm nhân viên cho kịp giờ cao điểm.
Nghĩa: Làm cho hoặc trở nên nhiều lên một phần về số lượng, mức độ.
1
Học sinh tiểu học
- Con xin mẹ thêm một lát bánh thôi.
- Cô giáo phát thêm bút chì cho các bạn quên mang.
- Trời đổ mưa thêm, đường sân trường ướt hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Em luyện tập thêm mỗi tối để chạy nhanh hơn.
- Nhóm bạn góp thêm ý tưởng, bài thuyết trình sinh động hẳn.
- Quán sách giảm giá, mình mua thêm vài cuốn để đọc dần.
3
Người trưởng thành
- Quán mới thuê thêm nhân viên cho kịp giờ cao điểm.
- Anh pha thêm chút nước, cà phê bớt gắt mà thơm hơn.
- Sau một lần lỡ hẹn, tôi học thêm cách giữ lời với người khác.
- Mùa hạn kéo dài, người dân cần thêm nước sạch và sự chia sẻ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho hoặc trở nên nhiều lên một phần về số lượng, mức độ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thêm | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ đời thường đến trang trọng. Ví dụ: Quán mới thuê thêm nhân viên cho kịp giờ cao điểm. |
| bổ sung | Trung tính, trang trọng, thường dùng khi thêm vào để hoàn thiện hoặc làm đầy đủ hơn. Ví dụ: Chúng tôi cần bổ sung thêm thông tin vào hồ sơ. |
| gia tăng | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc báo cáo để chỉ sự tăng lên về số lượng, mức độ. Ví dụ: Chính phủ đang tìm cách gia tăng sản lượng nông nghiệp. |
| bớt | Trung tính, khẩu ngữ, dùng để chỉ việc làm giảm đi một phần. Ví dụ: Bạn có thể bớt chút đường vào cà phê không? |
| giảm | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ việc làm cho ít đi về số lượng, mức độ. Ví dụ: Công ty quyết định giảm giá sản phẩm để kích cầu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn đạt ý tăng cường hoặc bổ sung một điều gì đó, ví dụ: "Cho tôi thêm một ly nước."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ sự gia tăng hoặc bổ sung trong các báo cáo, nghiên cứu, ví dụ: "Số lượng học sinh tham gia đã tăng thêm 20%."
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hiệu ứng tăng cường cảm xúc hoặc ý nghĩa, ví dụ: "Cơn mưa làm cho nỗi buồn thêm sâu sắc."
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ sự bổ sung hoặc gia tăng trong các quy trình kỹ thuật, ví dụ: "Thêm một bước vào quy trình sản xuất."
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không quá trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng và cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt ý tăng cường hoặc bổ sung một cách rõ ràng.
- Tránh dùng khi không cần thiết hoặc có thể gây hiểu lầm về mức độ gia tăng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự gia tăng khác như "tăng" hoặc "bổ sung".
- Khác biệt tinh tế với "tăng" là "thêm" thường chỉ sự bổ sung nhỏ hoặc cụ thể.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thêm đường", "thêm bạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ làm bổ ngữ; có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





