Cập nhật
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Kịp thời theo thời hạn quy định, ngày nào vào ngày ấy, không để chậm sang ngày hôm sau.
Ví dụ:
Lịch công việc cần được cập nhật trong ngày, đúng hạn quy định.
Nghĩa: Kịp thời theo thời hạn quy định, ngày nào vào ngày ấy, không để chậm sang ngày hôm sau.
1
Học sinh tiểu học
- Tin trên bảng lớp luôn được cập nhật mỗi buổi sáng.
- Sổ liên lạc điện tử của em được cô cập nhật ngay sau giờ học.
- Lịch trực nhật được cập nhật hằng ngày nên ai cũng nhớ phần việc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trang thông báo của trường được cập nhật đều đặn, nên tụi mình không bỏ lỡ lịch kiểm tra.
- Nhóm trực ban cập nhật tình hình lớp ngay trong ngày, không để dồn sang hôm sau.
- Thư viện đăng lịch mượn trả sách cập nhật mỗi ngày, rất rõ ràng.
3
Người trưởng thành
- Lịch công việc cần được cập nhật trong ngày, đúng hạn quy định.
- Bảng giá nội bộ phải cập nhật tức thời để tránh sai lệch khi báo khách.
- Phòng nhân sự giữ hồ sơ cập nhật theo ngày, nhờ vậy quy trình kiểm toán trôi chảy.
- Bản tin thị trường chỉ hữu ích khi dữ liệu được cập nhật kịp ngày, không để tồn đọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kịp thời theo thời hạn quy định, ngày nào vào ngày ấy, không để chậm sang ngày hôm sau.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cập nhật | Diễn tả sự tuân thủ thời gian nghiêm ngặt, không trì hoãn, duy trì tính liên tục theo quy định. Ví dụ: Lịch công việc cần được cập nhật trong ngày, đúng hạn quy định. |
| kịp thời | Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng, nhấn mạnh sự đúng lúc. Ví dụ: Phản ứng kịp thời của đội ngũ đã ngăn chặn sự cố. |
| đúng hạn | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh công việc, hành chính, nhấn mạnh việc tuân thủ thời gian. Ví dụ: Việc nộp báo cáo đúng hạn là rất quan trọng. |
| liên tục | Trung tính, mô tả sự tiếp diễn không ngừng, không bị ngắt quãng. Ví dụ: Dữ liệu được thu thập liên tục để phân tích. |
| chậm trễ | Trung tính, thường dùng trong công việc, hành chính, chỉ sự muộn hơn thời gian quy định. Ví dụ: Việc giao hàng chậm trễ gây ảnh hưởng đến kế hoạch. |
| quá hạn | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính, chỉ việc vượt quá thời hạn cho phép. Ví dụ: Hồ sơ đã quá hạn nộp và không được chấp nhận. |
| gián đoạn | Trung tính, mô tả sự không liên tục, bị ngắt quãng giữa chừng. Ví dụ: Quá trình sản xuất bị gián đoạn do thiếu nguyên liệu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc theo dõi thông tin mới nhất, như tin tức hoặc sự kiện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, thông báo, và bài viết cần thông tin chính xác và mới nhất.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong công nghệ thông tin, quản lý dự án, và các lĩnh vực cần thông tin chính xác và kịp thời.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và kịp thời, thường mang sắc thái trung tính.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính kịp thời và chính xác của thông tin.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự chính xác về thời gian.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian như "ngay lập tức", "liên tục".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "cập nhật hóa" trong một số ngữ cảnh.
- Khác biệt với "cập nhật hóa" ở chỗ "cập nhật" thường chỉ hành động, còn "cập nhật hóa" có thể chỉ quá trình.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mức độ khẩn cấp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc động từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "thông tin cập nhật", "dữ liệu được cập nhật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (thông tin, dữ liệu), động từ (được, cần), và trạng từ (liên tục, thường xuyên).





