Sắm sửa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mua sắm để cho có đủ các thứ cần thiết đối với một việc nào đó.
Ví dụ: Chúng tôi sắm sửa mọi thứ trước khi lên đường du lịch.
Nghĩa: Mua sắm để cho có đủ các thứ cần thiết đối với một việc nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Trước ngày khai giảng, mẹ sắm sửa vở bút cho em.
  • Nhà em sắm sửa đồ ăn để đãi ông bà đến chơi.
  • Cô giáo sắm sửa giấy màu cho cả lớp làm thủ công.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gia đình bạn Linh sắm sửa đồ đạc để chuyển vào nhà mới.
  • Nhóm lớp trưởng sắm sửa bảng biểu cho buổi hội trại.
  • Mẹ con mình sắm sửa nguyên liệu để nấu bữa cơm cuối tuần.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi sắm sửa mọi thứ trước khi lên đường du lịch.
  • Anh chị dành cả chiều sắm sửa vật dụng nhỏ để căn bếp gọn gàng hơn.
  • Cô dâu chú rể tất bật sắm sửa từ thiệp mời đến trang phục, mong ngày vui trọn vẹn.
  • Cuối năm, ai cũng lặng lẽ sắm sửa đôi ba thứ, như cách tự dặn lòng chuẩn bị cho một khởi đầu mới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mua sắm để cho có đủ các thứ cần thiết đối với một việc nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sắm sửa Trung tính; mức độ bao quát, chuẩn bị trước; ngữ vực phổ thông Ví dụ: Chúng tôi sắm sửa mọi thứ trước khi lên đường du lịch.
chuẩn bị Trung tính, rộng nghĩa hơn; dùng phổ thông khi nói lo liệu trước Ví dụ: Cả nhà đang chuẩn bị cho đám cưới.
lo liệu Trung tính hơi trang trọng; nhấn vào việc thu xếp đầy đủ Ví dụ: Anh ấy lo liệu mọi thứ cho chuyến đi.
bỏ bê Khẩu ngữ, sắc thái chê trách; không chăm lo, không chuẩn bị Ví dụ: Việc nhà cửa bị bỏ bê trước ngày cưới.
lơ là Trung tính hơi chê trách; thiếu quan tâm chuẩn bị Ví dụ: Họ lơ là khâu vật dụng cho buổi lễ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chuẩn bị đồ dùng cho các dịp đặc biệt như lễ Tết, cưới hỏi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "mua sắm" hoặc "chuẩn bị".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo không khí chuẩn bị, sẵn sàng cho một sự kiện quan trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chuẩn bị chu đáo, kỹ lưỡng.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chuẩn bị đầy đủ cho một dịp đặc biệt.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay vào đó dùng "mua sắm" hoặc "chuẩn bị".
  • Thường đi kèm với các dịp lễ hội, sự kiện quan trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mua sắm" nhưng "sắm sửa" nhấn mạnh hơn vào sự chuẩn bị đầy đủ.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sắm sửa đồ dùng", "sắm sửa cho Tết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đồ vật hoặc sự kiện, có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc mục đích.